Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9715 | ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙ | fé plến | toét | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙ: giẫm phải chuốt toét ra |
| #9725 | ꪵꪠ꪿ꪙ | fén | mụnvải vóc | Chưa xác định | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: mụn vải trắng |
| #9727 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | fén đìn | thế giới, hoàn cầu | Chưa xác định | — |
| #9730 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ | fén fạ | vũ trụ | Chưa xác định | — |
| #9729 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ | fén ỏm | —py | Chưa xác định | — |
| #9726 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | fén chẹn | lượn lờvh | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪠꪴꪉ: bay lượn lờ xuống đậu ngọn mai |
| #9728 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ | fén mưỡng | — | Chưa xác định | — |
| #9716 | ꪵꪠ꫁ | fẻ | hét, quát, thét | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁: tiếng hét vang như sét đánh |
| #9717 | ꪵꪠ꫁ ꪒ꪿ꪱ | fẻ đá | quát mắng | Chưa xác định | — |
| #9718 | ꪵꪠ꫁ ꪵꪠꪒ | fẻ fét | hét ầm, thét ầm | Chưa xác định | — |
| #9733 | ꪵꪠ꫁ꪫ | fẻo | quét | Chưa xác định | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: quét nhà |
| #9735 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀ | fẻo chặc | — | Chưa xác định | — |
| #9736 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ | fẻo fắt | quét cước, quét dọn | Chưa xác định | — |
| #9737 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒ | fẻo koét | — | Chưa xác định | — |
| #9734 | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪀ | fẻo chẹc | hết sạch, sạch sành sanh | Chưa xác định | — |
| #9719 | ꪵꪡ | fẽ | bài tâyphong teo, xì | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây |
| #9722 | ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ | fẹk fẹk | nhẵnnói với trẻ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi |
| #9746 | ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ | fẹt fẹt | khìn khịt | Chưa xác định | ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt |
| #9731 | ꪵꪡꪙ | fẽn | phèncây | Chưa xác định | — |
| #9732 | ꪵꪡꪙ | fẽn | nẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ nách | Chưa xác định | — |