Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1721 | ꪀꪴ꫁ | kủ | thutrồng trọt | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: thu xong lúa nương |
| #13045 | ꪭꪲꪚ | hịp | thuđóng góp | Chưa xác định | ꪭꪲꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: thu tiền thuế |
| #7244 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu gọn | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ: thu gọn giàn mướp |
| #9238 | ꪶꪜꪒ | pốt | thu hoạchhoa quả | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: thu hoạch cam |
| #7243 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu hẹp | Chưa xác định | ꪎꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁: vườn rộng thu hẹp lại |
| #1683 | ꪹꪀꪷꪙ ꪶꪭ | kờn hỗ | thu hồ cả bên chẵn lẻcờ bạc | Động từ | : |
| #13212 | ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁ | hót hỏ | thu lu, xo ro, chon hỏn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁: ngồi thu lu |
| #7248 | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ | tọp hòm | thu nhặt | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿: thu nhặt báo cũ |
| #5294 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | thu thập | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: thu thập sách vở |
| #1527 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣ | kốc hòm | thu thập, thu nhặt | đ. | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: thu thập truyện cổ tích |
| #5536 | ꪎꪺ | sùa | thua | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪎꪺ: địch thua |
| #7731 | ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ | thói sùa | thua kém | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ ꪻꪠ: việc làm ăn không thua kém ai |
| #12176 | ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ | lút lồm | thua lỗ | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ |
| #9610 | ꪹꪠꪱ | fàu | thui | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn |
| #5280 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | thui thủi | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người |
| #5580 | ꪏꪴ꫁ꪣ | sụm | thum | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: dựng thum rình bắn thú rừng |
| #3779 | ꪉꪮꪉ | ngõng | thumnhỏ | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉ ꪥꪮꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ở thum rìnhbắn chim |
| #2478 | ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁ | khlỏ bỏ | thun lủn | Tính từ | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁: ngón gay cụt thu lủn |
| #2043 | ꪄꪱ | khà | thung, nhánhhẹp và dài | Danh từ | ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪄꪱ ꪕꪱꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: men theo thung phía mặt trời mọc |
| #13522 | ꪹꪭ | hữa | thuyền | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |