Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 490
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4814ꪹꪎꪱsàucộtChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ: cây cột
#4815ꪹꪎꪱsàucanhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#4816ꪹꪎꪱsàuchúng, họChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: chúng bảo không được
#4817ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉsàu chơngcột cáiChưa xác định—
#4819ꪹꪎꪱ ꪶꪥsàu dỗ—mlChưa xác định—
#4822ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥsàu fưỡicột hiênChưa xác định—
#4821ꪹꪎꪱ ꪭꪫꪱsàu hõacột conChưa xác định—
#4818ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀsàu kốccanh mộtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một
#4824ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙsàu sãntàn canhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ: gà gáy tàn canh
#4823ꪹꪎꪱ ꪕꪴꪚsàu tụpcột cháiChưa xác định—
#4820ꪹꪎꪱ ꪒꪰ꫁ꪉsàu đẳng—Chưa xác định—
#4853ꪼꪎ ꪔꪲꪙsày tìncất bướcvhChưa xác định
ꪼꪎ ꪔꪲꪙ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: cất bước ra đi
#4836ꪻꪎsàưtrong, tinhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ: nước trong
#4837ꪻꪎsàưtuyệt đẹpChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ ꪤꪴ꪿: hình dáng tuyệt đẹp
#6394ꪻꪎsàưtrắng trẻoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: mặt mũi trắng trẻo
#6395ꪻꪎsàưtrắng ngầnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: gạo trắng ngần
#6396ꪻꪎsàưtrắng tinhChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: chén trắng tinh
#4839ꪻꪎ ꪵꪋꪩꪉsàư chlẽngtrong veoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪻꪎ ꪵꪋꪩꪉ: nước ao trong veo
#4838ꪻꪎ ꪊꪰꪀsàư chắctrong vắtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪢ꪿ ꪻꪎ ꪊꪰꪀ: nước máy trong vắt
#4842ꪻꪎ ꪎꪸ꫁ꪉsàư siểngyên lànhvhChưa xác định—