Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9524 | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ | fái fường | thoai thoảiđịa hình | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪝꪴ: dốc thoai thoải |
| #5593 | ꪎꪺꪥ | suồi | thoi | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪜꪴꪉ ꪎꪺꪥ: tay đưa thoi |
| #3124 | ꪵꪯꪣꪚ | emẹp | thoi thóp | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪵꪯꪣꪚ: thở thoi thóp |
| #12748 | ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ | hạo hạt | thoi thóp, hấp hốibị thương | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪩꪮꪉ ꪊꪾꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ ꪒꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: lợn lòi trúng đạn đang thoi thóp rồi |
| #11201 | ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ | dít dòn | thoi thót | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay thoi thót vào rừng |
| #7272 | ꪶꪔ ꪭꪰꪒ | tồ hặt | thon người, nhỏ người | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪭꪰꪒ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ: thon người trông đẹp |
| #13497 | ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ | huốt huốt | thon thót | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót |
| #11020 | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ | dàng dũ | thong dongvh | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ ꪖ꫁ꪱ ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪚ: thong dong đợi nàng về |
| #11910 | ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ | lòng sòng | thong dongvh | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ: rảo bước thong dong |
| #4740 | ꪎ꪿ꪱꪉ | sáng | thoáng | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: nhà rộng ở thoáng |
| #2548 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ | khói nợ | thoát nợ | Động từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm |
| #2546 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿ | khói mo | thoát thân | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿: chạy thoát thân |
| #2544 | ꪄ꪿ꪮꪥ | khói | thoát, thoát khỏi | Động từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪶꪠꪙ: thoát mưa |
| #7827 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚ | thuổm húp | thoả lòng tham | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚ: lấy cho thoả lòng tham |
| #6073 | ꪒ꫁ꪱ ꪹꪎ꪿ꪉ | đả sướng | thoả thích | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪒ꫁ꪱ ꪹꪎ꪿ꪉ: đi chơi cho nó thoả thích |
| #7829 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿ | thuổm mo | thoả, thoả thêvật chất | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿: ăn cho thoả |
| #5543 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉ | súc sáng | thoải mái | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉ: chỗ ở thoải mái |
| #8766 | ꪝꪰꪒ | pặt | thoảnggió | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪣꪱ: gió thoảng qua |
| #5506 | ꪎꪴ | sù | thu | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪴ: mùa thu |
| #2029 | ꪹꪀꪸꪚ | kếp | thu | Động từ | ꪹꪀꪸꪚ ꪶꪭ: thu tiền hộ |