Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 49
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1480ꪁ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉkọng bẳngtrống cơmDanh từ
:
#1482ꪁ꫁ꪮꪉ ꪝꪷ꪿kọng pochiêng nhỏDanh từ
:
#1481ꪁ꫁ꪮꪉ ꪵꪣ꪿kọng mechiêng cáiDanh từ
:
#1437ꪁ꫁ꪮꪙkọngậyDanh từ
ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy
#1441ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫkọn tók síudùi đụcDanh từ
:
#1439ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲkọn tìbúa, búa tay, búa đinhDanh từ
:
#1438ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱkọn khảugậy đập lúaDanh từ
:
#1440ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙkọn tmỡnvồDanh từ
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪙ: vồ đập đất
#1407ꪁ꫁ꪮꪣkọmlả, ngảĐộng từ
ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪁ꫁ꪮꪣ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngọn cây ngả xuống ao
#899ꪁ꫁ꪱkạbuônĐộng từ
:
#1029ꪁ꫁ꪱꪉkạngmắc, ngạcĐộng từ
ꪏꪴ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: dù mắc vào cành cây
#1034ꪁ꫁ꪱꪉgiắtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng
#1035ꪁ꫁ꪱꪉsót, lọtĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪄ꫁ꪱꪉ: không sót lại quả nào; chẳng lọt quả nào
#1036ꪁ꫁ꪱꪉđờĐộng từ
ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng
#1030ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁kạng chạylạc bước, lưu lạcĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: lạc bước vì giặc giã
#972ꪁ꫁ꪱꪙkạnlởĐộng từ
* ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào
#976ꪁ꫁ꪱꪙxể, bể, vỡĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ: xể trán
#977ꪁ꫁ꪱꪙmủn, vữaĐộng từ
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra
#973ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀkạn kộcvỡ lởĐộng từ
ꪠꪱ ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ: thành đất vỡ lở