Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 49
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4632ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉchương khòngcủa cải, tài sảnChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: của cải nhân dân
#4633ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙchương kìnthức ăn, thức nhắmChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: thức ăn đồ uống
#4634ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉchương nungđồ mặc, y phục, trang phụcChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ: của ăn đồ mặc
#4635ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁chương sủđồ dùng, đồ đạcChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪄꪮꪉ ꪻꪎ꪿: đồ dùng của đựng; đồ đạc nói chung
#4629ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙchương ỉnđồ chơiChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đồi chơi trẻ con
#4617ꪹꪊ꪿ꪉchướng—Chưa xác định—
#4618ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋchướng chữarủ rêChưa xác định
ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn
#4619ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋchướng chữadìu dắtsinh hoạtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: hai anh em dìu dắt nhau học tập
#4620ꪹꪊ꫁ꪉchưởngnhất phẩmChưa xác định—
#4615ꪹꪋꪙchưỡnchúiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪹꪋꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ: đi chúi đầu phía trước
#4616ꪹꪋꪙchưỡnqua, trôi quavhChưa xác định
* ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua
#4621ꪹꪋꪉchưỡngtrườngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường
#4622ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚchưỡng éptrường họcnói chungChưa xác định—
#4623ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳchưỡng ép sừtrường họcvăn hóaChưa xác định—
#4613ꪹꪋꪀchượkdây, thừng, chạcChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng
#4614ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒchượk pặtdây thừngtrâu bòChưa xác định—
#3880ꪋ꫁ꪱchạdại, hoang dạiChưa xác định
ꪋ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ ꪣꪽ ꪀꪷ: rau sắn dại
#3881ꪋ꫁ꪱchạdạiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪋ꫁ꪱ: nói dại
#3882ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿chạ sưngay thật, chất phácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿: làm ăn ngay thật
#3892ꪋ꫁ꪱꪥchạixiêu, lệchChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ: nhà xiêu@pãn chại: bàn lệch