Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4820 | ꪹꪎꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ | sàu đẳng | — | Chưa xác định | — |
| #4834 | ꪹꪏꪱ꪿ | sau | — | Chưa xác định | — |
| #3534 | ꪮꪺꪙ ꪋꪲ꫁ | uồn chị | — | Chưa xác định | — |
| #3535 | ꪮꪺꪙ ꪋꪺꪙ | uồn chuỗn | — | Chưa xác định | — |
| #3536 | ꪮꪺꪙ ꪭꪸꪣ | uồn hiễm | —vh | Chưa xác định | — |
| #3553 | ꪯꪳ꫁ ꪬꪳ꪿ | ự hứ | — | Chưa xác định | — |
| #3567 | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪶꪯ꫁ | ứn ộ | — | Chưa xác định | — |
| #3568 | ꪯꪳ꫁ꪙ ꪯꪳ꫁ꪙ | ựn ựn | — | Chưa xác định | — |
| #3579 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪎꪱꪫ | ưởi sào | — | Chưa xác định | — |
| #3583 | ꪹꪮ꫁ꪣ | ưởm | — | Chưa xác định | — |
| #3601 | ꪮꪳꪒ | ứt | — | Chưa xác định | — |
| #3622 | ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫ | ngãi heo | —bữa cơm sáng ở nhà tang trước khi đưa đám | Chưa xác định | — |
| #3628 | ꪉꪱꪣ | ngãm | — | Chưa xác định | — |
| #3649 | ꪉ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ | ngạo nả | — | Chưa xác định | — |
| #3677 | ꪈꪾ꪿ ꪠꪳꪒ | ngắm fứt | — | Chưa xác định | — |
| #3684 | ꪉ꫁ꪽ | ngặn | — | Chưa xác định | — |
| #3685 | ꪉꪰꪒ | ngặt | — | Chưa xác định | — |
| #3688 | ꪵꪉ | ngẽ | —người cùng với "mo" chuyên về lễ nghi, tôn giáo | Chưa xác định | — |
| #3689 | ꪵꪉ꫁ | ngẹ | — | Chưa xác định | — |
| #3692 | ꪵꪈꪣ ꪵꪉ | ngèm ngẽ | — | Chưa xác định | — |