Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4705 | ꪎꪱꪣ | sàm | ba | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: hai ba người; vài ba người |
| #4706 | ꪎꪱꪣ ꪎꪲꪚ | sàm síp | ba mươi | Chưa xác định | * ꪎꪱꪣ ꪎꪲꪚ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: ba mươi đang xoan |
| #4713 | ꪎꪱꪙ | sàn | đan | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪹꪎ꫁: đan áo |
| #4714 | ꪎꪱꪙ | sàn | — | Chưa xác định | — |
| #4715 | ꪎꪱꪙ | sàn | — | Chưa xác định | — |
| #4716 | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ | sàn sã | chếnh choáng | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪏꪱ: chếnh choáng hơi men |
| #4717 | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ | sàn sã mữ | đan tạy | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ ꪀꪮꪒ ꪵꪮꪫ ꪁ꫁ꪽ: đan tay ôm lưng nhau |
| #4733 | ꪎꪱꪉ | sàng | chải | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪶꪠꪣ: chải tóc |
| #4734 | ꪎꪱꪉ | sàng | hơ | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪣꪳ: hơ tay |
| #4735 | ꪎꪱꪉ | sàng | kiệt, tổn hại | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿: kiệt sức |
| #4736 | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ | sàng kõ | dặng hắng, đằng hắng | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: dặng hắng để báo hiệu |
| #4737 | ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | sàng mo | kiệt sức | Chưa xác định | — |
| #4738 | ꪎꪱꪉ ꪶꪔ | sàng tồ | — | Chưa xác định | — |
| #4782 | ꪎꪱꪫ | sào | gái | Chưa xác định | * ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa |
| #4783 | ꪎꪱꪫ | sào | núc | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây |
| #4784 | ꪎꪱꪫ | sào | lần mối | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪬꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: lần mối tìm họ hàng |
| #4785 | ꪎꪱꪫ | sào | ươmtơ tằm | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ |
| #4786 | ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣ | sào hãm | gái tơ | Chưa xác định | — |
| #4796 | ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫ | sào sào | rào rào, rì rào | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào |
| #4787 | ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁ | sào thảu | gái già | Chưa xác định | — |