Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4349 | ꪊꪮꪣ ꪡ꫁ꪱ | chòm fạ | thiên đỉnh | Chưa xác định | — |
| #2091 | ꪄꪱꪙ | khàn | thiên định | đg. d. | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪶꪄ꫁: khổ không phải do thiên định |
| #2773 | ꪄꪺꪉ | khuồng | thiêng, linh thiêng | Tính từ | ꪠꪲ ꪄꪺꪉ: ma thiêng |
| #11083 | ꪤꪾ | dằm | thiêng, đắt | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪤꪾ: lời nói thiêng |
| #12973 | ꪬꪸꪀ | hiếk | thiếc, nhôm | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪬꪸꪀ: mỏ thiếc |
| #7185 | ꪔꪮꪙ | tòn | thiến, hoạn | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪼꪀ꪿: thiến gà |
| #4561 | ꪊꪴꪚ | chúp | thiếp | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪊꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giấy thiếp nước |
| #6216 | ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ | đắp pỉn | thiếp đi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi |
| #7700 | ꪖꪸꪚ | thiếp | thiếp, thiệpmời | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪖꪸꪚ ꪹꪣꪷꪥ: có thiếp mời |
| #6212 | ꪒꪾꪚ | đắp | thiếp, yên | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp |
| #5520 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | thiết đãi | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thiết đãi anh em |
| #7703 | ꪖꪸ꪿ꪫ | thiếu | thiếu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪸ꪿ꪫ ꪮꪽ ꪻꪒ: chẳng thiếu cái gì |
| #12178 | ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ | lút thiếu | thiếu hụt | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ: mất mùa lương thực thiếu hụt |
| #386 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | báo nọi | thiếu niênnam | Danh từ | : |
| #10440 | ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪒꪷ꪿ | me pã đó | thiếu phụ, gái son trẻ | Chưa xác định | — |
| #3225 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ | iếu sẽm | thiếu thốn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ: ăn mặc thiếu thốn |
| #5139 | ꪏꪸꪒ | siệt | thiệt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪋꪷ꫁ ꪏꪸꪒ: không ai bị thiệt |
| #5140 | ꪏꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ | siệt hại | thiệt hại | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ: bão gây thiệt hại |
| #5141 | ꪏꪸꪒ ꪼꪔ꫁ | siệt tảy | thiệt thòi | Chưa xác định | ꪏꪸꪒ ꪼꪔ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ: thiệt thòi một tí không sao |
| #9270 | ꪹꪝꪷꪚ | pợp | thoai thoảinhà | Chưa xác định | ꪕꪴꪚ ꪹꪝꪷꪚ: trái nhà thoai thoải |