Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 488
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7167ꪕ꪿ꪮꪥtoitheoChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau
#6621ꪔꪱꪣ ꪅꪮꪉtàm khõngtheo lề thói, theo tụcChưa xác định—
#6620ꪔꪱꪣ ꪭꪲꪒtàm hịttheo lệChưa xác định
* ꪔꪱꪣ ꪭꪲꪒ ꪔꪱꪣ ꪅꪮꪉ: theo lệ theo tục
#4119ꪊꪾꪚchắptheo, bám theoChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪊꪾꪚ ꪮꪱ ꪣꪽ: cháu thích theo cô nó
#3130ꪵꪯ꪿ꪙenthitrò chơiChưa xác định
ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay
#7683ꪖꪲthìthiChưa xác định
ꪖꪲ ꪵꪩ꪿ꪙ: thi chạy
#2568ꪄꪮꪙ ꪠꪲkhòn fìthi hàiđặt trong áo tang còn quàn lạiDanh từ—
#1457ꪀꪮꪉ ꪜꪱꪉkòng pàngthi hài còn quàn lạiDanh từ
:
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#5204ꪵꪏꪩꪒslẹtthia liaChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia
#813ꪚꪴꪒbútthiuTính từ
ꪮꪱꪥ ꪚꪴꪒ: mùi thiu
#819ꪚꪴꪒ ꪢꪲꪙbút mìnthiu thốiTính từ
:
#12997ꪬꪸ꪿ꪉhiếngthiênChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪻꪊ: thiên lòng
#10937ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪙmưỡng thènthiên cung, thiên đìnhChưa xác định—
#10008ꪡꪴꪙ ꪹꪘfũn nừathiên cung, trời xanhvhChưa xác định—
#13589ꪹꪭꪙ ꪵꪖꪙhưỡn thènthiên phủChưa xác định—
#10930ꪹꪣꪉ ꪶꪚꪙmưỡng bồnthiên phủ, thiên đìnhChưa xác định—
#2573ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngthiên vịđg. t.
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: phân phối thiên vị
#10934ꪹꪣꪉ ꪡ꫁ꪱmưỡng fạthiên đàng, thiên đườngChưa xác định—
#7692ꪖꪸꪙthiềnthiên đìnhvhChưa xác định—