Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5619 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪮꪣ | suổng kỏm | quần đùi, quần sóc | Chưa xác định | — |
| #5622 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ | suổng sửa | quần áo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪶꪝ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: người tốt đẹp bởi quần áo; người đẹp vì lụa |
| #5621 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪼꪕ | suổng tãy | quần ta | Chưa xác định | — |
| #5602 | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ | suỗi nõn | ngủ gật | Chưa xác định | * ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ: ngủ gà ngủ gật |
| #5616 | ꪏꪺꪙ | suỗn | lộnngã | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất |
| #5604 | ꪏꪺꪀ | suộk | súc | Chưa xác định | ꪏꪺꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: súc ống nước |
| #5605 | ꪏꪺꪀ | suộk | đao | Chưa xác định | ꪏꪺꪀ ꪙꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪩꪾ: đao nước chàm cho đều |
| #5606 | ꪏꪺꪀ | suộk | cắm phập | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪏꪺꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: lấy dao cắm phập vào cây chuối |
| #4639 | ꪎꪱ | sà | dướngcây | Chưa xác định | — |
| #4640 | ꪎꪱ | sà | vợt | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt xúc cá |
| #4641 | ꪎꪱ | sà | tha. xávh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội |
| #4644 | ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ | sà fọng | — | Chưa xác định | — |
| #4642 | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ | sà háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà |
| #4643 | ꪎꪱ ꪩꪲ꫁ | sà lị | —mc | Chưa xác định | — |
| #4659 | ꪎꪱꪥ | sài | dây | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: dây điện |
| #4660 | ꪎꪱꪥ | sài | quai | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: quai dép |
| #4661 | ꪎꪱꪥ | sài | tia | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ: tia máu |
| #4662 | ꪎꪱꪥ | sài | trưa | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: ngủ sớm dậy trưa |
| #4663 | ꪎꪱꪥ | sài | muộntrong buổi sáng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: dậy muộn |
| #4664 | ꪎꪱꪥ | sài | sai | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪜꪰꪒ: sai lính đi bắt |