Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 487
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5619ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪮꪣsuổng kỏmquần đùi, quần sócChưa xác định—
#5622ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁suổng sửaquần áoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪶꪝ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: người tốt đẹp bởi quần áo; người đẹp vì lụa
#5621ꪎ꫁ꪺꪉ ꪼꪕsuổng tãyquần taChưa xác định—
#5602ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙsuỗi nõnngủ gậtChưa xác định
* ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ: ngủ gà ngủ gật
#5616ꪏꪺꪙsuỗnlộnngãChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất
#5604ꪏꪺꪀsuộksúcChưa xác định
ꪏꪺꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: súc ống nước
#5605ꪏꪺꪀsuộkđaoChưa xác định
ꪏꪺꪀ ꪙꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪩꪾ: đao nước chàm cho đều
#5606ꪏꪺꪀsuộkcắm phậpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪏꪺꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: lấy dao cắm phập vào cây chuối
#4639ꪎꪱsàdướngcâyChưa xác định—
#4640ꪎꪱsàvợtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt xúc cá
#4641ꪎꪱsàtha. xávhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội
#4644ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉsà fọng—Chưa xác định—
#4642ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉsà hángxa cáchvhChưa xác định
ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà
#4643ꪎꪱ ꪩꪲ꫁sà lị—mcChưa xác định—
#4659ꪎꪱꪥsàidâyChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: dây điện
#4660ꪎꪱꪥsàiquaiChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: quai dép
#4661ꪎꪱꪥsàitiaChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ: tia máu
#4662ꪎꪱꪥsàitrưaChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: ngủ sớm dậy trưa
#4663ꪎꪱꪥsàimuộntrong buổi sángChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: dậy muộn
#4664ꪎꪱꪥsàisaiChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪜꪰꪒ: sai lính đi bắt