Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 487
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12312ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉvàn sángthanh thảnvhChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪙ ꪻꪊ: thanh thản trong lòng
#11642ꪩꪾlẵmthanh, khúcChưa xác định
ꪩꪾ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thanh sắt
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#10249ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀmạn mộcthao láoChưa xác định
ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo
#2143ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚkháp khápthao láoTính từ
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục
#6649ꪔꪱꪉtàngthayChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay
#7594ꪖ꪿ꪱꪥtháithayđồ vậtChưa xác định
* ꪣ꫁ꪱ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: ngựa thay yên; bình cũ nước mới
#7650ꪼꪖ꪿tháythayăn mặcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo
#6655ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙtàng tìnthay chânChưa xác định
ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn
#6653ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱtàng nảthay mặtChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em
#7807ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁thúc nựathay đổi nước daChưa xác định—
#8959ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥpiến tháithay đổi, đổi thayChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: thay đổi chính sách
#8951ꪜꪸ꪿ꪙpiếnthay, thay thếChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ: thay người
#45ꪀ꫁ꪱꪥkảithay, đổi, cảiTính từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁: thay tên đổi họ
#2470ꪄꪲ꪿ꪫkhíutheTính từ
ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the
#8785ꪵꪝpẽthe Chưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪝ: áo the
#12896ꪵꪭhẽtheChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪭ: áo the
#10336ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙmạy kònthenChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa
#8529ꪜꪱꪙ ꪔꪴpàn tùthen cửatoChưa xác định—
#11888ꪨꪮꪣlòmtheovhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪕꪸꪫ ꪨꪮꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ: cất bước theo cha