Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 486
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13610ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒhượt hượttha thướt, thướt thaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: tóc dài tha thướt
#11027ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣdáng dõmtha thứChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: tha thứ cho trẻ em
#11024ꪤ꪿ꪱꪉdángtha, thứ, miễnChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: tha tội; miễn tội
#4641ꪎꪱsàtha. xávhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội
#10406ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣmặt hãmthai nghénChưa xác định
ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thai nghén thèm chua
#10222ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚmảm húptham lamChưa xác định
ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: tham lam của cải
#7611ꪖ꪿ꪱꪙthánthanChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#7613ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡthán fãythan củiChưa xác định—
#3946ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀchãng tộcthan thânChưa xác định
* ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪋꪱꪉ ꪶꪄꪣ: than thân trách phận
#3947ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀchãng tộcthan thở, thở thanChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: than thở về chuyện làm ăn
#7612ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙthán hìnthan đáChưa xác định—
#6160ꪼꪒ ꪭꪮꪣđày hõmthang hòmChưa xác định—
#6159ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫđày hiêuthang rờidài và hẹp, di độngChưa xác định—
#6158ꪼꪒđàythang, cầu thangChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#761ꪚꪺ ꪭꪱbùa hãthanhvhTính từ
ꪎꪱꪫ ꪚꪺ ꪭꪱ: gái thanh
#4537ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙchum iềnthanh bình, thái bìnhChưa xác định
ꪹꪓꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: cuộc sống thanh bình
#3212ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙiền hãnthanh bình, yên hàngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: bản mường thanh bình; bản mường yên hàn
#4775ꪵꪎ꪿ꪉséngthanh laChưa xác định—
#9053ꪝꪉꪮꪉpngõngthanh laloại nhỏChưa xác định—
#4745ꪎ꪿ꪱꪉsángthanh thảnChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: tâm hồn thanh thản