Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9849 | ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ | fòi slặp | tan tành, tan nát | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ: bát vỡ tan tành |
| #10022 | ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ | fùng fuộk | tan tác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ: gà chạy tan tác |
| #6934 | ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ | ték tèn | tan táccon vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: gà tan tác vào rừng |
| #6651 | ꪔꪱꪉ | tàng | tang | Chưa xác định | ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen |
| #12928 | ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉ | heo hòng | tang ma | Chưa xác định | — |
| #12927 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | tang, hiếu | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang |
| #1064 | ꪁꪱꪫ | kão | tanh | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ: mùi tanh |
| #1709 | ꪀꪴ | kù | tao, tớ | đ. | ꪀꪴ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪼꪜ: tao với mày cùng đi |
| #10864 | ꪣꪳ | mữ | tay | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: tay có năm ngón |
| #8781 | ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ | pẻ lẹ khèn | tay cắp đít | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng tay cắp đít |
| #7070 | ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥ | tìn sài | tay sai | Chưa xác định | — |
| #1590 | ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ | kỗn kuồng | tay trong | Danh từ | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: có tay trong giúp sức |
| #5314 | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ | sòng tó sòng | tay đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: cãi nhau tay đôi |
| #1331 | ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | klớc ớc | te te | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: gà gáy te te |
| #1089 | ꪁꪱꪚ | tha | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪁꪱꪚ ꪵꪣꪉ: chim tha mồi | |
| #5352 | ꪎꪮꪒ ꪎꪱ | sót sà | tha | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪎꪮꪒ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪢꪸꪒ: bao nhiêu tiền tha đi hết |
| #11030 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ | dáng sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪕꪱꪉ: tha bổng kẻ lầm đường |
| #9100 | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ | pói sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪴ: tha bổng tù tội |
| #7125 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪭꪉ | tó hẽng | tha hồ, mặc sức | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿ ꪵꪭꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: em bé tha hồ vui chơi |
| #3061 | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ | koang kún | tha phương, tha phương cầu thực | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪡꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: tha phương đất khách quê người |