Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5204 | ꪵꪏꪩꪒ | slẹt | thia lia | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia |
| #5202 | ꪵꪏꪩꪫ ꪵꪏꪩꪫ | slẽo slẽo | — | Chưa xác định | — |
| #5206 | ꪹꪎꪸꪨꪒ | slết | ráo | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước |
| #5205 | ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ | slềng kêng kang | nhênh nhang, nhởn nhơ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố |
| #5208 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | xóc | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo |
| #5209 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | nhún ngườitrèo | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: nhún người trèo cây |
| #5210 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | tuồi | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường |
| #5217 | ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ | slọk slọk | tong tỏng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ: nước chảy tong tỏng |
| #5218 | ꪏꪩꪮꪒ | slọt | — | Chưa xác định | — |
| #5219 | ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ | slộk slộk | tồ tồ | Chưa xác định | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ: đái tồ tồ |
| #5220 | ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ | slộp slộp | rào rào | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào |
| #5221 | ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ | slụm slạm | nhập nhoạng | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ: tối nhập nhoạng |
| #5222 | ꪏꪩꪴꪚ ꪣꪳꪒ | slụp mựt | sẩm tối | Chưa xác định | — |
| #5223 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | tụt | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: tụt xuống đất |
| #5224 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | toài, tuồitừ trên xuống | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: toài xuống giường |
| #5225 | ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ | slứp pau | xúmđộng vật | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ ꪶꪄꪚ ꪢꪴ: chó xúm vào cắn lợn |
| #5230 | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ | smúc smún | nao nao | Chưa xác định | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng |
| #5226 | ꪏꪣꪰꪀ | smặc | sặc | Chưa xác định | ꪏꪣꪰꪀ ꪙꪾ꫁: sặc nước |
| #5227 | ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ | smặc smẽng | sặc sụa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪠꪸꪒ ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ: sặc sụa vì hơi cay |
| #5228 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nháo nhào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào |