Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 484
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#295ꪚꪱ ꪼꪕbà tãytavhđ.
ꪚꪱ ꪼꪕ ꪹꪒꪷꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: ta đã đi tới
#12578ꪭꪱhãtavhChưa xác định
ꪭꪱ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ: ta sẽ đi cứu nước cứu làng
#12773ꪹꪭꪱhãuta, mìnhChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: ta cùng nhau làm; mình làm cùng nhau
#13327ꪬꪴhùtaiChưa xác định
ꪭꪴ ꪬꪴ: lỗ tai
#2078ꪄ꪿ꪱꪥkháitai hạiTính từ
ꪬ꪿ꪱ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪄ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: trận bão tai hại quá
#13330ꪬꪴ ꪔꪱhù tàtai mắtChưa xác định
ꪬꪴ ꪔꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tai mắt kẻ địch
#2322ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥkhè hạitai vạvhDanh từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪁꪲ ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ: qua kì tai vạ
#398ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙbáp vễntai ác, quái ácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: gây tai ác cho làng xóm
#393ꪚꪱꪚbáptai, tai vạDanh từ
ꪼꪒ꫁ ꪚꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪹꪫꪸꪙ: tai bay vạ gió
#11293ꪶꪤꪉ ꪥꪱꪥdồng dãitam toạngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪥ꪿ꪉ ꪥꪱꪥ: con ngời tam toạng
#9848ꪠꪮꪥfòitanChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ: cái cốc vỡ tan
#6927ꪵꪔꪀtéktanChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪵꪔꪀ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh tan lũ giặc
#5773ꪐ꪿ꪱnhátanChưa xác định
ꪐ꪿ꪱ ꪫꪸꪀ: tan tầm
#3034ꪁꪫꪱꪀkoạktanmây, khóiChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪁꪫꪱꪀ: mây tan
#3930ꪋ꪿ꪱꪙchantanChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: đường tan ra
#9444ꪹꪜ꪿ꪥpướitanChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪮꪙ: đá tan thành vôi
#8777ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉpé pẵngtan hoang Chưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉ: nhà cửa tan hoang
#301ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫbá siềutan hoangĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ: bản mường tan hoang
#4701ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫsák siềutan hoangChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫ: nhà cửa tan hoang
#10830ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲmun slĩtan nátChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát