Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 483
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5189ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉslák slồngmấy thuởChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau
#5190ꪏꪩꪱꪣslãmchàtoChưa xác định
ꪏꪩꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: chà cây tre gai
#5191ꪏꪩꪱꪉslãng—Chưa xác định—
#5193ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫslão vãolỏa tỏaChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chồi cây lỏa tỏa
#5207ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀslíc kíc kóktinh nghịchChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ: thằng bé tinh nghịch
#5211ꪎꪨꪲꪒslítvụtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪨꪲꪒ ꪼꪜ: chạy vụt đi
#5212ꪎꪨꪲꪒ ꪎꪨꪸꪉslít sliềng—Chưa xác định—
#5213ꪏꪩꪷslõnhịChưa xác định
ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị
#5214ꪏꪩꪮꪥslõihùa, phụ họaChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta
#5215ꪏꪩꪮꪥslõimay màChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ: may mà tôi không theo họ
#5216ꪏꪩꪮꪥ ꪏꪩ꫁ꪮꪥslõi slọithẳng tắpvhChưa xác định—
#5194ꪏꪩꪱꪒslạt—Chưa xác định—
#5196ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙslắm slonlốc nhốcChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪩꪴꪀ ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙ: đàn con lốc nhốc
#5198ꪎꪨꪰꪉslằnglưngChưa xác định
ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: cúi lưng
#5199ꪎꪨꪰꪉslằngmuChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay
#5200ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀslằng dọkoằn lưngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ: gánh nặng quá oằn lưng
#5201ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿slằng sưxõng lưngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿: lười xong lưng
#5197ꪏꪩꪾ ꪝꪽslẵm pẵndồn dập, dồngiã gạoChưa xác định
ꪔꪾ ꪏꪩꪾ ꪝꪽ: giã dồn dập
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái
#5203ꪵꪏꪩꪚ ꪵꪏꪩꪚslẹp slẹp—Chưa xác định—