Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 483
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5800ꪑꪱꪀnhạksứtđồ vảiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪱꪀ ꪼꪢ: áo sứt chỉ
#6935ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣték túmsứt mẻvậtChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣ: bát đĩa sứt mẻ
#8218ꪙꪷnõsừngmột số động vậtChưa xác định
ꪙꪷ ꪵꪭꪒ: sừng tê giác
#4920ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀsặm sộcsừng sữngngười, trâu bòChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: người đứng sừng sững trước mặt
#11091ꪤꪰꪉdằngsừng sữngChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪰꪉ: núi đá sừng sững
#2159ꪹꪄꪱkhàusừng, gạcDanh từ
ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai
#5528ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉsủ dốngsử dụng Chưa xác định
ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: sử dụng của công
#8579ꪵꪜꪉ ꪣꪷ꪿pèng mosửa mìnhChưa xác định
ꪵꪜꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sửa mình cho thành người
#4708ꪎ꫁ꪱꪣ ꪵꪜꪉsảm pèngsửa sangđấtChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪵꪜꪉ ꪹꪢꪉ ꪠꪱꪥ: sửa sang mương phai
#4758ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉsảng pèngsửa sang, tu bổChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: sửa sang nhà cửa
#6710ꪵꪔ꪿ꪉténgsửa soạnChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪚ: sửa soạn quang gánh
#8576ꪵꪜꪉpèngsửa, chữaChưa xác định
ꪵꪜꪉ ꪵꪎ: sửa xe
#8627ꪹꪜꪱ꫁pảusửuChưa xác định
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜꪱ꫁: năm quý sửu
#13650ꪹꪜ꫁ꪱpảusửuChưa xác định
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚ꫁ꪱ: năm quý sửu
#8057ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣnặm nỗmsữa, vú sữaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò
#5445ꪶꪏꪉsỗngsữngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đứng sững ở sân
#102ꪀꪱꪙkànsự(sự việc)Danh từ
:
#12150ꪩꪺꪉluỗngsựChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại
#7918ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việksự việcChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: biết rõ sự việc
#163ꪮꪱꪥ ꪡꪳ꫁ꪙài fựnsực mùiĐộng từ
ꪜꪱ ꪹꪁꪸꪣ ꪮꪱꪥ ꪡꪳ꫁ꪙ: cá mắm sực mùi