Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 482
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6950ꪵꪕ꪿ꪙ ꪶꪝ꫁ꪙten pộnkhoảnh đất bằng trên caoChưa xác định—
#6957ꪵꪕ꪿ꪫteoriệtChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu
#6958ꪵꪕ꪿ꪫteovòng quay theo đường riệtcày bừaChưa xác định—
#6959ꪵꪕ꪿ꪫteochảy xiếtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết
#6922ꪵꪕ꫁tẹthậtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật
#6923ꪵꪕ꫁tẹthìChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên
#6726ꪵꪕ꫁ꪉtẹngđoạChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai
#7670ꪵꪖthècạoChưa xác định
ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu
#7673ꪵꪖꪙthènthần, thượng đếChưa xác định—
#7675ꪵꪖꪙ ꪋꪰ꪿ꪉthèn chăngthần phán xétChưa xác định—
#7674ꪵꪖꪙ ꪚꪴꪙthèn bùnthần ban phướcChưa xác định—
#7676ꪵꪖꪙ ꪨꪺꪉthèn luồngngọc hoàngChưa xác định—
#7677ꪵꪖꪫthèolằnChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ: lằn roi
#7678ꪵꪖꪫthèovệt, rángChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪨꪉ ꪵꪒꪉ: vệt xanh đỏ
#7679ꪵꪖꪫthèohàngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: hai hàng nước mắt
#7680ꪵꪖꪫthèongả, nẻoChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪕꪱꪉ: ngả đường; nẻo đường
#7681ꪵꪖꪫthèodòngChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ ꪒꪸꪫ: cùng một dòng máu
#7627ꪵꪖ꪿ꪉthéngthánhChưa xác định
ꪵꪖ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: thánh cũng không làm được
#7628ꪵꪖ꪿ꪉthéngmột phần tưChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪖ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: chia làm một phần tư
#7629ꪵꪗꪉthẽngthànhChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪙꪮꪀ ꪵꪗꪉ: ở ngoại thành