Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 482
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11001ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺdản kùasợ sệt, hãi hùng, sợ hãiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪄꪮꪒ: sợ sệt quá nói không nên lời
#10998ꪤ꫁ꪱꪙdảnsợ, hãiChưa xác định
ꪤꪱꪙ ꪹꪎ: sợ hổ
#11754ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmsợiChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc
#4585ꪹꪋ ꪬꪴꪀchữa húksợi dọccanh cửiChưa xác định—
#13546ꪬꪳꪙ ꪬꪳꪀhừn hứksợi ngang, canhChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪬꪳꪙ ꪬꪴꪀ: nối sợi ngang; nối canh
#10321ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙmày mọnsợi tơChưa xác định—
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11070ꪻꪥdãưsợi, tơChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪻꪥ ꪵꪩꪚ: vải sợi mịn
#5548ꪏꪴ꫁ꪀsụcsụcChưa xác định
ꪏꪴ꫁ꪀ ꪙ꪿ꪱꪣ: sục bùn
#553ꪹꪛꪸꪭ꫁bhệsụmTính từ
ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪛꪸꪭ꫁ ꪶꪩꪉ: chái đã sụm xuống
#2064ꪅꪱkhãsụn, sai, sáiDanh từ
ꪵꪮꪫ ꪅꪱ: sụn lưng
#11691ꪨꪰ꪿ꪉlắngsụpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: nhà sụp xuống
#12173ꪨꪴꪒlútsụtChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪁ꪿ꪱ: bán sụt giá
#5665ꪏꪴꪒsụtsụtChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪏꪴꪒ: đất sụt
#12767ꪹꪬꪱ꪿háusủaChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿: chó sủa
#7946ꪙꪱꪥ ꪹꪣꪉnãi mưỡngsứ giảvhChưa xác định—
#12703ꪵꪭꪉhẽngsứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#5722ꪎꪳ꪿ꪀsứcsứcChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪹꪮꪱ ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥ: quan sức lấy trâu bò
#8693ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉpặc hẽngsức lực, sức vócChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: sức lực của thanh nhiên
#8694ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉpặc hẽngsức mạnhChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: sức mạnh của toàn dân