Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 481
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6721ꪵꪕꪉtẽngchọcChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn
#6722ꪵꪕꪉtẽngđâm, xiênChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối
#6724ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉtẽng tọngbắt nonChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bắt non trẻ con
#6723ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱtẽng chãu—Chưa xác định—
#6962ꪵꪕꪒtẹtchạmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất
#6963ꪵꪕꪒtẹtđụngsự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người
#6966ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿tẹt sli—Chưa xác định—
#6965ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣtẹt slomlặng như tờChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ
#6964ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉtẹt tiêngan ninhChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh
#6946ꪵꪕꪙtẽn—Chưa xác định—
#6947ꪵꪕꪙtẽnvớtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕꪙ: làm vớt
#6948ꪵꪕꪙtẽnđá, leoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo
#6952ꪵꪕꪫtẽohàngphên gianhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh
#6953ꪵꪕꪫtẽodùngăn uốngChưa xác định
ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng
#6954ꪵꪕꪫtẽotrốnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà
#6955ꪵꪕꪫtẽobonChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương
#6956ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥtẽo paitrốn tránhChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc
#6725ꪵꪕ꪿ꪉtengcáChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da
#6949ꪵꪕ꪿ꪙtenmiếng đất cao và bằngChưa xác định—
#6951ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴten pũkhoảnh đất bằng trên núiChưa xác định—