Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6721 | ꪵꪕꪉ | tẽng | chọc | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn |
| #6722 | ꪵꪕꪉ | tẽng | đâm, xiên | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối |
| #6724 | ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ | tẽng tọng | bắt non | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bắt non trẻ con |
| #6723 | ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱ | tẽng chãu | — | Chưa xác định | — |
| #6962 | ꪵꪕꪒ | tẹt | chạm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất |
| #6963 | ꪵꪕꪒ | tẹt | đụngsự việc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người |
| #6966 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿ | tẹt sli | — | Chưa xác định | — |
| #6965 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ | tẹt slom | lặng như tờ | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ |
| #6964 | ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ | tẹt tiêng | an ninh | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh |
| #6946 | ꪵꪕꪙ | tẽn | — | Chưa xác định | — |
| #6947 | ꪵꪕꪙ | tẽn | vớt | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕꪙ: làm vớt |
| #6948 | ꪵꪕꪙ | tẽn | đá, leo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo |
| #6952 | ꪵꪕꪫ | tẽo | hàngphên gianh | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh |
| #6953 | ꪵꪕꪫ | tẽo | dùngăn uống | Chưa xác định | ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng |
| #6954 | ꪵꪕꪫ | tẽo | trốn | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà |
| #6955 | ꪵꪕꪫ | tẽo | bon | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương |
| #6956 | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ | tẽo pai | trốn tránh | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc |
| #6725 | ꪵꪕ꪿ꪉ | teng | cá | Chưa xác định | ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da |
| #6949 | ꪵꪕ꪿ꪙ | ten | miếng đất cao và bằng | Chưa xác định | — |
| #6951 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴ | ten pũ | khoảnh đất bằng trên núi | Chưa xác định | — |