Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 481
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4720ꪎ꫁ꪱꪙsảnsổcâyChưa xác định—
#5374ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙsổ sànsổ sáchChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ: ghi vào sổ sách
#10115ꪣꪱꪥmãisổ, tuộtChưa xác định
ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#1322ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚklọt sốpsổng miệng, sổng mồmĐộng từ
* ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm
#5554ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙsục sũnsộcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chạy sộc vào nhà
#9782ꪡꪲ ꪶꪡꪚfĩ fộpsột soạtvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪡꪲ ꪶꪡꪚ: em vận cái váy sột soạt
#7402ꪹꪕꪷtỡsớChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪹꪕꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: gửi sớ cho nhà vua
#4009ꪹꪋꪱ꫁chạusớmChưa xác định
* ꪼꪜ ꪹꪋꪱ꫁ ꪣꪱ ꪎꪱꪥ: đi sớm về khuya
#11851ꪨꪷlòsớmngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ: lúa sớm
#13448ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿hung kămsớm tối, sớm hômChưa xác định—
#12457ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙvễn kữnsớm tối, sớm khuyaChưa xác định—
#4088ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ móChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay
#9052ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉpngỏng pngẻngsờ sờ, trờ trờcon vật nhỏChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ: đàn chó con nằm sờ sờ trước mặt
#9055ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉpngổng pngểngsờ sờ, trờ trờcon vật toChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đàn trâu nằm sờ sờ trước mặt
#4085ꪋꪾchẵmsờ, móChưa xác định
* ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay
#8230ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊnọi chàưsờn lòng, nản chíChưa xác định
ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#4534ꪋꪴ꪿ꪣchumsởn mởnChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ: nước da sởn mởn