Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4720 | ꪎ꫁ꪱꪙ | sản | sổcây | Chưa xác định | — |
| #5374 | ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ | sổ sàn | sổ sách | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ: ghi vào sổ sách |
| #10115 | ꪣꪱꪥ | mãi | sổ, tuột | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra |
| #3006 | ꪀ꪿ꪫꪱ | kóa | sổng | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng |
| #1322 | ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ | klọt sốp | sổng miệng, sổng mồm | Động từ | * ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm |
| #5554 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ | sục sũn | sộc | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chạy sộc vào nhà |
| #9782 | ꪡꪲ ꪶꪡꪚ | fĩ fộp | sột soạtvh | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪡꪲ ꪶꪡꪚ: em vận cái váy sột soạt |
| #7402 | ꪹꪕꪷ | tỡ | sớ | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪹꪕꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: gửi sớ cho nhà vua |
| #4009 | ꪹꪋꪱ꫁ | chạu | sớm | Chưa xác định | * ꪼꪜ ꪹꪋꪱ꫁ ꪣꪱ ꪎꪱꪥ: đi sớm về khuya |
| #11851 | ꪨꪷ | lò | sớmngũ cốc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ: lúa sớm |
| #13448 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿ | hung kăm | sớm tối, sớm hôm | Chưa xác định | — |
| #12457 | ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙ | vễn kữn | sớm tối, sớm khuya | Chưa xác định | — |
| #4088 | ꪋꪾ ꪋꪱ | chẵm chã | sờ mó | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách |
| #4087 | ꪋꪾ ꪋꪱ | chẵm chã | sờ soạng | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay |
| #9052 | ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ | pngỏng pngẻng | sờ sờ, trờ trờcon vật nhỏ | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ: đàn chó con nằm sờ sờ trước mặt |
| #9055 | ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ | pngổng pngểng | sờ sờ, trờ trờcon vật to | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đàn trâu nằm sờ sờ trước mặt |
| #4085 | ꪋꪾ | chẵm | sờ, mó | Chưa xác định | * ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay |
| #8230 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ | nọi chàư | sờn lòng, nản chí | Chưa xác định | ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng |
| #10137 | ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉ | mák đèng | sởi | Chưa xác định | — |
| #4534 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | sởn mởn | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ: nước da sởn mởn |