Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4969 | ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ | sbồn đìn | trời đất | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng nổ rung chuyển trời đất |
| #4993 | ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | se lếc | đinh | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh |
| #4994 | ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿ | se se | xèo xèo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪼꪢ꫁ ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿: mỡ cháy xèo xèo |
| #4781 | ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ | seng seng | beng beng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ: đánh thanh la kêu beng beng |
| #5021 | ꪵꪏ꪿ꪫ | seo | húcbằng đầu sừng | Chưa xác định | — |
| #5182 | ꪏꪲ꪿ꪫ | siu | — | Chưa xác định | — |
| #5102 | ꪎꪸꪀ | siếk | tị, nạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪀ ꪀꪽ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: tị nhau chức quyền |
| #5122 | ꪎꪸ꪿ꪉ | siếng | bói quẻ | Chưa xác định | * ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma |
| #5123 | ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | siếng sảng | —một hình thức bói toán | Chưa xác định | — |
| #5132 | ꪎꪸꪚ | siếp | xếp | Chưa xác định | ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng |
| #5133 | ꪎꪸꪚ | siếp | ních | Chưa xác định | ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: chật ních |
| #5134 | ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ | siếp kòng | xếp đống | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ: cây sếp đống |
| #5135 | ꪎꪸꪒ | siết | mỉa, mát, rỉa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát |
| #5136 | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ | siết hõ | xiết cạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xiết cạnh anh em |
| #5137 | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ | siết hõ | rỉa rói, rỉa ráy | Chưa xác định | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con |
| #5138 | ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ | siết suồi | mỉa mai | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai |
| #5145 | ꪎꪸ꪿ꪫ | siếu | kết nghĩa anh emgiữa dân tộc Thái và các dân tộc anh em | Chưa xác định | — |
| #5146 | ꪎꪸ꪿ꪫ | siếu | — | Chưa xác định | — |
| #5103 | ꪎꪸꪣ | siềm | thuổng | Chưa xác định | — |
| #5110 | ꪎꪸꪉ | siềng | tiếng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống |