Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 480
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11321ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉdú hạngsống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồngChưa xác định—
#10366ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙmẳn dữnsống lâuChưa xác định
* ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪵꪎꪙ ꪹꪄꪱ꫁: sống lâu muôn tuổi
#4450ꪶꪊꪉ ꪎꪨꪰꪉchồng slằngsống lưngChưa xác định—
#1884ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lausống lạiĐộng từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: trời mưa cỏ sống lại
#11322ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫdú hảosống mạnh khỏeChưa xác định—
#4448ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫchồng kéosống núiChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi
#6339ꪒꪲꪚ ꪵꪒꪉđíp đèngsống sítChưa xác định—
#5720ꪹꪏ ꪔꪱꪥsữa tàisống sótChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪹꪏ ꪔꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪶꪔ ꪼꪀ꪿: còn sống sót hai con gà
#3754ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙngõi hưỡnsống trong cảnh cô đơnChưa xác định—
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#10738ꪶꪢꪙ ꪶꪢmồn mồsống đất, nấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất
#4923ꪎꪽsằnsống, lưngChưa xác định
ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao
#4860ꪼꪎ꫁sảysốtChưa xác định
ꪒꪲ ꪼꪎ꫁: khỏi sốt
#4866ꪼꪎ꫁ ꪎꪴ꫁sảy sủsốt do chứng bệnh gây nênChưa xác định—
#4862ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫsảy nàosốt rétChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: phòng bệnh sốt rét
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#10399ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒmăng klựtsồ sềChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒ: người sồ sề
#10398ꪣꪰ꪿ꪉmăngsồ, to sồChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ: người sồ; người to sồ
#2479ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒkhloạt khloạtsồn sộtTính từ
ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪲꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ: gãi ghẻ sồn sột
#5372ꪶꪎ꫁sổsổChưa xác định
ꪶꪎ꫁ ꪒꪸ꫁ꪣ: số điểm