Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 48
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4604ꪊꪳ꫁ꪙ ꪊꪳꪀchửn chứk—Chưa xác định—
#4611ꪊꪳ꪿ꪉchứng—Chưa xác định—
#4617ꪹꪊ꪿ꪉchướng—Chưa xác định—
#4626ꪹꪋ꪿ꪉchương—Chưa xác định—
#4643ꪎꪱ ꪩꪲ꫁sà lị—mcChưa xác định—
#4644ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉsà fọng—Chưa xác định—
#4667ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàư—Chưa xác định—
#4668ꪎꪱꪥ ꪹꪋ꫁sài chựa—Chưa xác định—
#4669ꪎꪱꪥ ꪁꪷsài kõ—Chưa xác định—
#4670ꪎꪱꪥ ꪁꪷsài kõ—Chưa xác định—
#4677ꪎꪱꪥ ꪨ꫁ꪱsài lả—Chưa xác định—
#4689ꪎꪱꪥ ꪎꪱꪀsài sák—Chưa xác định—
#4714ꪎꪱꪙsàn—Chưa xác định—
#4715ꪎꪱꪙsàn—Chưa xác định—
#4719ꪎ꪿ꪱꪙ ꪎꪲ꪿ꪙsán sín—Chưa xác định—
#4738ꪎꪱꪉ ꪶꪔsàng tồ—Chưa xác định—
#4754ꪎ꫁ꪱꪉsảng—Chưa xác định—
#4777ꪵꪎ꪿ꪉséng—Chưa xác định—
#4788ꪎ꪿ꪱꪫsáo—Chưa xác định—
#4819ꪹꪎꪱ ꪶꪥsàu dỗ—mlChưa xác định—