Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 477
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6262ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưahửng đông, hé nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng
#6263ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿đét kháưnắng ráoChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường
#6238ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿đèn nhogiáp giớiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nơi giáp giới hai bản
#6235ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙđèn đìnbiên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùyChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước
#6237ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁đèn nặmthủy giớiChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: địa thủy hai nước
#6236ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉđèn mưỡng—Chưa xác định—
#6255ꪵꪒꪫ ꪉꪱꪥđèo ngãinửa ngày đườngChưa xác định—
#6254ꪵꪒꪫ ꪣꪳ꫁đèo mựmột ngày đườngChưa xác định—
#6239ꪵꪒ꪿ꪙđén—Chưa xác định—
#6240ꪵꪒ꪿ꪙ ꪵꪒ꫁đén đẻ—Chưa xác định—
#6221ꪵꪒ꫁đẻnhộngChưa xác định
ꪵꪒ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ: nhộng tằm
#6222ꪵꪒ꫁đẻđen ngăm, ngăm ngăm đenChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪒ꫁: da đen ngăm
#6223ꪵꪒ꫁đẻxámChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁: mây xám
#6224ꪵꪒ꫁đẻthâmChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒ꫁: môi thâm
#6225ꪵꪒ꫁ ꪒꪾđẻ đằmđen đủiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ: mặt mũi đen đủi
#6227ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒđẻ pítxám ngắtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: mặt xám ngắt
#6228ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒđẻ pítxám xịtChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: bầu trời xám xịt
#6229ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒđẻ pít pọtđen nhẻmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: người đen nhẻm
#6230ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒđẻ pít pọtsạmChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: sợ quá sạm mặt
#6226ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉđẻ mẵng mẵngđen thui đen thủiChưa xác định
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪙ ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ: dãi nắng tay đen thui đen thủi