Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9315 | ꪝꪴ꫁ꪀ | pục | bưởicây | Chưa xác định | — |
| #9316 | ꪝꪴ꫁ꪀ ꪓꪱꪫ | pục đão | bưởi đào | Chưa xác định | — |
| #9326 | ꪝꪴꪀ | pụk | mai | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia |
| #9327 | ꪝꪴꪀ ꪭꪳ | pụk hữ | mai kia, mai mốt | Chưa xác định | — |
| #9348 | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pụn lại | quả thực, quả tình | Chưa xác định | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: quả thực bận việc |
| #9349 | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pụn lại | quả là | Chưa xác định | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thật là khó khăn |
| #9389 | ꪝꪴꪚ | pụp | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp |
| #9390 | ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ | pụp pạp | quấy quá | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong |
| #9391 | ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ | pụp pụp | đùm đụp | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ: vỗ chăn đùm đụp |
| #9397 | ꪝꪴꪒ | pụt | xâunhỏ | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt |
| #9335 | ꪜꪴ꫁ꪣ | pủm | hình cầuthể tích to | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu |
| #9336 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪄꪢꪴꪀ | pủm khmúk | — | Chưa xác định | — |
| #9337 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ | pủm umúk | tròn trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục |
| #9424 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch |
| #9425 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác |
| #9426 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | ngỏ, mở | Chưa xác định | ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở |
| #9458 | ꪜꪳꪒ | pứt | toác | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra |
| #9459 | ꪜꪳꪒ | pứt | vén, tốc | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn |
| #9460 | ꪜꪳꪒ | pứt | giở, lật | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem |
| #9411 | ꪜꪳꪙ | pừn | tên | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ |