Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 477
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2691ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙkhợ tìnsẩy chânđg. t.—
#2693ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpsẩy miệngđg. t.
ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng
#11934ꪨꪮꪒ ꪩꪴꪀlót lụksẩy thaiChưa xác định—
#11664ꪨ꪿ꪽlắnsậpChưa xác định
ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm
#12931ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽhẹo lắnsập bẫyChưa xác định—
#7346ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫtổm siểusắcChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪎꪸ꫁ꪫ ꪤꪱ: sắc thuốc
#863ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉkả dòngsắc (như) nướcvhTính từ
ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước
#3878ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒchã hạt hạtsắc cạnhChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: lưỡi kiếm sắc cạnh
#1568ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒkỗm dít dítsắc lẹmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ: lưỡi dao sắc lẹm
#2169ꪹꪄꪱ꫁khảusắc, bénTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc
#13560ꪹꪬ꫁ꪙhưởnsắm sửaChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng
#10392ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙmẵn tổnsắnChưa xác định—
#4191ꪊꪲ꪿chísắpChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: sắp lên lớp
#6059ꪒꪱđàsắpmâmChưa xác định
ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ
#4201ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥchí tàisắp chết, chí chếtChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ!: mệt sắp chết!
#4198ꪊꪲ꪿ ꪨꪷchí lòsắp sửaChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪮꪚ: sắp sửa vào học
#9324ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngsắp xếpChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ
#6608ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙtạk pùnsắp đặtChưa xác định
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: sắp đặt kế hoạch
#12556ꪬꪱhàsắp, địnhChưa xác định
ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: sắp ngã
#11750ꪹꪨꪸ꪿ꪀlếcsắtChưa xác định
* ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt