Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 476
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6145ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi
#6139ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hỏnChưa xác định
ꪘꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: chuột con đỏ hỏn
#6140ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hoemắtChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#6146ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒđèng sétđỏ hoevảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe
#6137ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙđèng hẽnđo đỏChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ: hoa ké đo đỏ
#6136ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣđèng hemđỏ gạchChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: vải đỏ gạch
#6126ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ ốiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối
#6127ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ thắmChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm
#6123ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱđèng bàunâumàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu
#6138ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿đèng hưađỏ ửngChưa xác định
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng
#6256ꪵꪒꪒđétnắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng
#6257ꪵꪒꪒ ꪀꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥđét kàng chạinắng xiên khoaiChưa xác định—
#6258ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙđét chõn khònnắng quáiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6259ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙđét họnnắng oiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6265ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉđét lườngnắng vàngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng
#6261ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưabình minh, rạng dôngChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪋ꪿ꪽ: bình minh đẹp trời