Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4466 | ꪶꪋꪒ | chột | sạt lở | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪹꪊꪔꪉ ꪏꪱꪒ ꪹꪨꪷ꫁: |
| #2763 | ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ | khuổm hưỡn | sạt nghiệp | Động từ | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ: buôn bán lỗ vốn sạt nghiệp |
| #12280 | ꪫꪱ | vã | sải | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải |
| #9692 | ꪠꪰꪒ | fắt | sảy | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁: sảy gạo |
| #3316 | ꪮꪮꪀ ꪼꪡ | ók fãy | sảy lửa | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪼꪡ: cãi nhau nảy lửa |
| #9512 | ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ | fạ đằng | sấm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙ: ầm vang tiếng sấm |
| #6436 | ꪹꪒꪷꪣ | đờm | sấn | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: sấn vào nhà |
| #6440 | ꪹꪒꪷꪣ ꪏꪴꪒ | đờm sụt | sấn sổ | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪏꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: sấn sổ vào nhà |
| #2759 | ꪄ꫁ꪺꪣ | khuổm | sấp | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp |
| #4564 | ꪋꪴꪚ | chụp | sấp | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪔꪮꪀ: xấp lạt |
| #2761 | ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ | khuổm hài | sấp ngửabói quẻ | Động từ | — |
| #1715 | ꪀꪴ꫁ | kủ | sấucây | Danh từ | : |
| #11031 | ꪤ꫁ꪱꪉ | dảng | sấy | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc |
| #12683 | ꪭꪱꪉ | hãng | sấyđể ăn | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng |
| #4281 | ꪋꪲꪚ | chịp | sầm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: tối sầm |
| #3877 | ꪋꪱ ꪋꪳꪀ | chã chựk | sần sùi | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: chân tay sần sùi |
| #3653 | ꪹꪈꪱ | ngàu | sầuvh | Chưa xác định | — |
| #7331 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ | tộc khồm | sầu khổ, sầu thảm, não nùng | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: sầu khổ trong lòng |
| #3654 | ꪼꪈ ꪹꪎꪱ꫁ | ngày sảu | sầu muộn, sầu nãovh | Chưa xác định | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪈꪱ ꪹꪎꪱ꫁: sầu đời muôn thu |
| #5222 | ꪏꪩꪴꪚ ꪣꪳꪒ | slụp mựt | sẩm tối | Chưa xác định | — |