Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5834 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng nào | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi |
| #5787 | ꪵꪑ꫁ꪀ | nhẹc | phốcvật nhỏ | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con |
| #5788 | ꪵꪑ꫁ꪀ | nhẹc | bổng, bỗng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên |
| #6231 | ꪵꪒꪀ | đék | nện, củng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu |
| #6232 | ꪵꪒꪀ | đék | đầm | Chưa xác định | ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà |
| #6233 | ꪵꪒꪀ | đék | dầm | Chưa xác định | ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt |
| #6234 | ꪵꪒꪀ | đék | kĩ | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ |
| #6122 | ꪵꪒꪉ | đèng | đỏmàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ |
| #6133 | ꪵꪒꪉ ꪀꪳ | đèng kừ | — | Chưa xác định | — |
| #6124 | ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿ | đèng kắm | đỏ thẫm, đỏ tíamàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm |
| #6130 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ lòmchất lỏng | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm |
| #6131 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ đòng đọc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc |
| #6132 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ | đèng klựt | đỏ gay đỏ gắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt |
| #6125 | ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | đèng chít chít | đỏ chon chót, đỏ chót | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót |
| #6128 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ gay | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay |
| #6129 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ rực | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực |
| #6134 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng, hồng đàomàu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng |
| #6135 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng đào, đỏ đắn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn |
| #6142 | ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ | đèng páp páp | đỏ rực | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực |
| #6143 | ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ | đèng pĩng | đỏ ối | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối |