Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #532 | ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | bệc bệc | sướt mướt | Tính từ | ꪼꪬ꫁ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: khóc sướt mướt |
| #4753 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | sườn | Chưa xác định | ꪒꪴꪀ ꪎ꫁ꪱꪉ: xương sường |
| #12210 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | sườn dốc | Chưa xác định | ꪹꪨ꪿ꪙ ꪝꪴ: sườn dốc núi |
| #6601 | ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ | ták kảm | sườn sượt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤꪴ꪿ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: nằm sườn sượt suốt cả ngày |
| #9811 | ꪠꪲꪉ | fìng | sưởi | Chưa xác định | ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: sưởi lửa |
| #9812 | ꪠꪲꪉ ꪵꪒꪒ | fìng đét | sưởi nắng, tắm nắng | Chưa xác định | — |
| #7894 | ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ | nả lọm lẹm | sượng mặt | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ: có lỗi sượng mặt |
| #7600 | ꪖꪱꪀ | thák | sượt | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪖꪱꪀ ꪜꪲꪀ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ: bắn sượt qua cánh chim |
| #7426 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | sạch | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: gạo cạn sạch |
| #8803 | ꪵꪝꪀ | pẹk | sạch | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪝꪀ: rửa sạch |
| #8805 | ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | pẹk kuộc | sạch bóng | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: bàn ghế sạch bóng |
| #8807 | ꪵꪝꪀ ꪻꪎ | pẹk sàư | sạch sẽ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: ăn ở sạch sẽ |
| #8804 | ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀ | pẹk chặc | sạch trụi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀ: bị mưa bão đào sạch trụi |
| #6089 | ꪒ꫁ꪱꪙ | đản | sạm | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪒ꫁ꪱꪙ: da sạm |
| #6230 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ | đẻ pít pọt | sạm | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: sợ quá sạm mặt |
| #7897 | ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒ | nả mọt mẹt | sạm mặt | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒ: bị bắt tội sạm mặt |
| #12882 | ꪬꪰꪒ | hắt | sạn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ ꪬꪰꪒ: nước canh bị sạn |
| #6751 | ꪕꪱꪚ | tạp | sạp, mớn | Chưa xác định | ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền |
| #4894 | ꪎꪰꪀ ꪎ꫁ꪱꪥ | sắc sải | sạt | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪎꪰꪀ ꪎ꫁ꪱꪥ ꪶꪩꪉ: chim bay sạt xuống |
| #7752 | ꪶꪖ꪿ | thố | sạt | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪶꪖ꪿ ꪶꪩꪉ: đất sạt xuống |