Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5037 | ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ | sẹt sẹt | tình tứ | Chưa xác định | ꪹꪨꪒ ꪔꪱ ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ: liếc mắt tình tứ |
| #4997 | ꪵꪏꪣ | sẽm | bạo dạnvh | Chưa xác định | — |
| #4998 | ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ | sẽm sẹk | thâm thúy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪉꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ: mình thông người ta thâm thúy |
| #5204 | ꪵꪏꪩꪒ | slẹt | thia lia | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia |
| #5203 | ꪵꪏꪩꪚ ꪵꪏꪩꪚ | slẹp slẹp | — | Chưa xác định | — |
| #5202 | ꪵꪏꪩꪫ ꪵꪏꪩꪫ | slẽo slẽo | — | Chưa xác định | — |
| #5020 | ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ | sẽo sẽo | ríu rítchim chóc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít |
| #4994 | ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿ | se se | xèo xèo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪼꪢ꫁ ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿: mỡ cháy xèo xèo |
| #4993 | ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | se lếc | đinh | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh |
| #4781 | ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ | seng seng | beng beng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ: đánh thanh la kêu beng beng |
| #5021 | ꪵꪏ꪿ꪫ | seo | húcbằng đầu sừng | Chưa xác định | — |
| #5828 | ꪵꪐꪉ | nhèng | túm | Chưa xác định | ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo |
| #5829 | ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉ | nhèng nhèng | — | Chưa xác định | — |
| #5914 | ꪵꪐ꪿ | nhé | xỏ, luồn | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim |
| #5915 | ꪵꪐ꪿ | nhé | đưabằng tay | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con |
| #5916 | ꪵꪐ꪿ | nhé | chìa, thò | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay |
| #5830 | ꪵꪐ꪿ꪉ | nhéng | ngượng ngùng | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng |
| #5831 | ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ | nhéng ài | hổ thẹnvh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi |
| #5832 | ꪵꪑꪉ | nhẽng | áng, ước, áng chừng, ước chừng | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪑꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng độ năm cân |
| #5833 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng |