Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9219 | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ | pồng chàư | nặng lòng | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: nặng lòng việc nước |
| #9220 | ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ | pồng hẽng | dồn sức | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dồn sức làm việc |
| #9221 | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ | pồng mữ | ra tay | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn |
| #9222 | ꪶꪜꪉ ꪶꪝ꫁ꪥ | pồng pội | —py | Chưa xác định | — |
| #9223 | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ | pồng tìn | đặt chân | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người |
| #9224 | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ | pồng tồ | đặt mình, đặt lưng | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường |
| #9193 | ꪶꪜ꫁ꪥ | pổi | mớsợi mảnh | Chưa xác định | ꪶꪜ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ ꪬ꪿ꪺꪉ: mớ tóc rụng |
| #9194 | ꪶꪜ꫁ꪥ | pổi | búi | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪨꪙ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪜ꫁ꪥ: đào giun được hàng búi |
| #9176 | ꪶꪝ | pỗ | cây đalá to | Chưa xác định | — |
| #9195 | ꪶꪝꪥ | pỗi | bết, bê bết | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪙ꪿ꪱꪣ: chân bết bùn |
| #9196 | ꪶꪝꪥ | pỗi | tuôn, tuôn trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪶꪝꪥ ꪮꪮꪀ: nước nguồn tuôn ra |
| #9231 | ꪶꪝꪉ | pỗng | bùn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪶꪝꪉ: chân giẫm bùn |
| #9232 | ꪶꪝꪉ | pỗng | lầy | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪶꪝꪉ: trời mưa đường lầy |
| #9177 | ꪶꪝ꫁ | pộ | tại, bởi, do | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪣꪳꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: tại anh gây ra |
| #9178 | ꪶꪝ꫁ | pộ | — | Chưa xác định | — |
| #9179 | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | pộ chện | bởi thế, bởi vậy | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪀꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bởi thế tôi mới không làm |
| #9180 | ꪶꪝ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ | pộ sịn | — | Chưa xác định | — |
| #9181 | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ | pộ sữ | tại sao, cớ sao, bởi sao | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁?: tại sao không mua được |
| #9191 | ꪶꪝ꫁ꪀ | pộc | lòng | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: em bé ngồi trong lòng mẹ |
| #9192 | ꪶꪝ꫁ꪀ | pộc | ủtrong lòng | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ: ủ con |