Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 473
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3438ꪶꪮ꪿ꪉ ꪕꪱꪙ ꪣꪱống tãn mãsúng săn một nòngChưa xác định—
#3441ꪶꪮ꪿ꪉ ꪕꪴ꫁ống tụsúng thần côngChưa xác định—
#3432ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱống mảsúng trườngChưa xác định—
#10085ꪢ꫁ꪱ ꪶꪮ꪿ꪉmả ốngsúng đạnChưa xác định—
#3429ꪶꪮ꪿ꪉ ꪁꪺꪙống kuỗnsúng ốngChưa xác định—
#12172ꪨꪴꪒlútsútChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪹꪀꪷꪙ: sút cân
#12175ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣlút kémsút kémChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ: học hành sút kém
#5913ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉnhắp nọi nưngsúyt nữa, tí nữaChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: súyt nữa thì ngã
#12844ꪬꪽhằnsănChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪬꪽ: se chỉ cho săn
#11557ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉlạo lẵngsănChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉ: bắp tay săn
#1327ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙklôn klônsănTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn
#6719ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùsăn sócChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: săn sóc con cái
#8428ꪜꪱ ꪨꪲ꪿ ꪬꪱꪉ ꪏꪱꪥpà lí hàng sãisăn sắtChưa xác định—
#3020ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱkoa pásăn thúChưa xác định
ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: mùa xuân không nên săn thú
#13409ꪬ꪿ꪺhúasăn, săn bắtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺ ꪹꪐꪸꪙ: săn cáo
#8940ꪜꪸꪀpiếksũng Chưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa quần áo ướt sũng
#11873ꪨ꫁ꪮꪥlỏisũng, đẫmChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: sũng nước; đẫm nước
#3182ꪹꪮꪸꪙềnsơsợi dàiChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: sơ sắn
#2688ꪹꪅꪷ꫁khợsơ hởĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở
#2087ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkhảm dángsơ qua, lướt qua, phớt quaTính từ
ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ: nói sơ qua