Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 472
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9152ꪜ꫁ꪮꪉpỏnglùađại gia súcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪄ꫁ꪺ ꪁ꪿ꪺꪉ: lùa trâu vào chuồng
#9182ꪶꪜ꪿ꪀpốcbậpChưa xác định
ꪜꪜ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪼꪣ꫁: chém bập vào cây
#9183ꪶꪜ꪿ꪀpốcđốpChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪵꪮꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đốp
#9184ꪶꪜ꪿ꪀpốcđậyChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy thức ăn
#9185ꪶꪜ꪿ꪀpốcđộiđồ vảiChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪜꪸꪫ: đội khăn piêu
#9186ꪶꪜ꪿ꪀpốctrùm, phủChưa xác định
ꪡꪱ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ: chăn trùm đầu
#9189ꪶꪜ꪿ꪀ ꪼꪡpốc fãyrấm bếp, ủ bếpChưa xác định—
#9187ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣpốc nguỗmđậy điệmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy điệm thức ăn
#9188ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣpốc nguỗmbao bọcChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪮꪱ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bao bọc cho con cháu
#9190ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀpốc pốcđôm đốpChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đôm đốp
#9199ꪶꪜꪀpốkvỏ quả bầu khôChưa xác định—
#9200ꪶꪜꪀpốkbỏngChưa xác định
* ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: vội ăn lửa bỏng tay
#9201ꪶꪜꪀpốkxước, sướtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ ꪶꪜꪀ: ngã xước đầu gối
#9202ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫpốk pảotrầy trụaChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪹꪢꪸꪒ: ngã trầy trụa cả lưng
#9204ꪶꪜ꪿ꪙpốntánviên nhỏChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: tán viên thuốc
#9205ꪶꪜ꪿ꪙpốngiằmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: giằm ớt
#9206ꪶꪜ꪿ꪙpốngiãbằng chày đâmChưa xác định—
#9207ꪶꪜ꪿ꪙpốngiãChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪶꪒꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪜꪮꪥ ꪏꪩꪮꪚ: giã đồn giặc tan tành
#9225ꪶꪜ꪿ꪉpốngmọcChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài
#9226ꪶꪜ꪿ꪉpốngtrổChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá