Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 471
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4773ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉsèng tà fụngnảy đom đómChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm
#4772ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉsèng pẳng pẳngxanh lèChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè
#4771ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉsèng hungánh sáng, tia sángChưa xác định—
#4770ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒsèng đétánh nắngChưa xác định—
#5031ꪵꪎꪒsétxétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc
#5034ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱsét sạkhám xét, lục soátChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa
#5033ꪵꪎꪒ ꪔꪱsét tàxét soi, soi xétChưa xác định
ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho
#5032ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉsét bớngxem xétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận
#4999ꪵꪎꪙsèntrăm ngànChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn
#5001ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺsèn chuacả đờiChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển
#5007ꪵꪎꪙ ꪜꪲsèn pìmuôn nămChưa xác định
ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm
#5002ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒsèn đétsém nắngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng
#5004ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙsèn lẽntưng bừngvhChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng
#5003ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥsèn đỡimuôn đờiChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ
#5005ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ xứChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ
#5006ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ chiếngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng
#5000ꪵꪎꪙ ꪻꪊsèn chàưđa đoanChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích
#5022ꪵꪎꪚsépxótChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt
#5023ꪵꪎꪚsépcayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt
#5024ꪵꪎꪚsépđóiChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói