Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4773 | ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ | sèng tà fụng | nảy đom đóm | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm |
| #4772 | ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ | sèng pẳng pẳng | xanh lè | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè |
| #4771 | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ | sèng hung | ánh sáng, tia sáng | Chưa xác định | — |
| #4770 | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ | sèng đét | ánh nắng | Chưa xác định | — |
| #5031 | ꪵꪎꪒ | sét | xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc |
| #5034 | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ | sét sạ | khám xét, lục soát | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa |
| #5033 | ꪵꪎꪒ ꪔꪱ | sét tà | xét soi, soi xét | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho |
| #5032 | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | sét bớng | xem xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận |
| #4999 | ꪵꪎꪙ | sèn | trăm ngàn | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn |
| #5001 | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ | sèn chua | cả đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển |
| #5007 | ꪵꪎꪙ ꪜꪲ | sèn pì | muôn năm | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm |
| #5002 | ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ | sèn đét | sém nắng | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng |
| #5004 | ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ | sèn lẽn | tưng bừngvh | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng |
| #5003 | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ | sèn đỡi | muôn đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ |
| #5005 | ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ | sèn mưỡng | tứ xứ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ |
| #5006 | ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ | sèn mưỡng | tứ chiếng | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng |
| #5000 | ꪵꪎꪙ ꪻꪊ | sèn chàư | đa đoan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích |
| #5022 | ꪵꪎꪚ | sép | xót | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt |
| #5023 | ꪵꪎꪚ | sép | cay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt |
| #5024 | ꪵꪎꪚ | sép | đói | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói |