Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4895 | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ | sắc sán | sâu mọt | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: sâu mọt trong ống tre |
| #726 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪜ꪿ꪣ | bổng pém | sâu nẹt | Danh từ | : |
| #9555 | ꪡ꪿ꪱꪣ | fam | sâu quảng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng |
| #729 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠꪰꪀ | bổng fắc | sâu rau | Danh từ | : |
| #723 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪶꪄꪙ | bổng khồn | sâu róm | Danh từ | : |
| #4029 | ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | chàư lợc | sâu sắctính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪈꪾ꪿ ꪖꪲ꪿: người sâu sắc nghĩ kĩ |
| #13633 | ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿ | dà tớ | sâu đá, rết nướccon, ấu trùng | Chưa xác định | — |
| #7724 | ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁ | thlớk hết bỉ | sây sát | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁: ngã sây sát da |
| #8981 | ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ | pík lưới | sã cánh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ: gà sã cánh |
| #299 | ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ | bá lưới | sã cánhngười | Động từ | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪘꪰꪀ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ: xách nặng sã cánh |
| #12244 | ꪹꪨꪉ ꪹꪀ꫁ꪣ | lường kưởm | sémmàu | Chưa xác định | — |
| #5002 | ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ | sèn đét | sém nắng | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng |
| #2338 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cháy | đg. t. | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da |
| #2339 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cạnh già | đg. t. | ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già |
| #9515 | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ | fạ fẻ | sét | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ: sấm sét |
| #9513 | ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ | fạ khả | sét đánh | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ: tiếng hét như sét đánh |
| #8895 | ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁ | pỉ pỉ | sì sì, trùi trũi | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁: đen sì sì; đen trùi trũi |
| #5080 | ꪏꪲ ꪶꪩꪚ | sĩ lộp | sì sụpvh | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp |
| #7585 | ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ | tựt tựt | sình sịch | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ: tiếng máy kêu sình sịch |
| #1972 | ꪵꪁꪣ | kẽm | sít | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn |