Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 470
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4895ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙsắc sánsâu mọtChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: sâu mọt trong ống tre
#726ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪜ꪿ꪣbổng pémsâu nẹtDanh từ
:
#9555ꪡ꪿ꪱꪣfamsâu quảngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng
#729ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠꪰꪀbổng fắcsâu rauDanh từ
:
#723ꪶꪚ꫁ꪉ ꪶꪄꪙbổng khồnsâu rómDanh từ
:
#4029ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀchàư lợcsâu sắctínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪈꪾ꪿ ꪖꪲ꪿: người sâu sắc nghĩ kĩ
#13633ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿dà tớsâu đá, rết nướccon, ấu trùngChưa xác định—
#7724ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁thlớk hết bỉsây sátChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁: ngã sây sát da
#8981ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥpík lướisã cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ: gà sã cánh
#299ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥbá lướisã cánhngườiĐộng từ
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪘꪰꪀ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ: xách nặng sã cánh
#12244ꪹꪨꪉ ꪹꪀ꫁ꪣlường kưởmsémmàuChưa xác định—
#5002ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒsèn đétsém nắngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng
#2338ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cháyđg. t.
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da
#2339ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cạnh giàđg. t.
ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già
#9515ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁fạ fẻsétChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ: sấm sét
#9513ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱfạ khảsét đánhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ: tiếng hét như sét đánh
#8895ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁pỉ pỉsì sì, trùi trũiChưa xác định
ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁: đen sì sì; đen trùi trũi
#5080ꪏꪲ ꪶꪩꪚsĩ lộpsì sụpvhChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp
#7585ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒtựt tựtsình sịchChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ: tiếng máy kêu sình sịch
#1972ꪵꪁꪣkẽmsítTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn