Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3020 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ | koa pá | săn thú | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: mùa xuân không nên săn thú |
| #3060 | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ | koang | quăng | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪵꪭ꪿: quăng chài |
| #3061 | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ | koang kún | tha phương, tha phương cầu thực | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪡꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: tha phương đất khách quê người |
| #1435 | ꪁ꪿ꪮꪙ | kon | cáu | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét |
| #1436 | ꪁ꪿ꪮꪙ | kon | rộm | Danh từ | ꪬꪲꪒ ꪁ꪿ꪮꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪔ: ghẻ rộm cả người |
| #1404 | ꪁ꪿ꪮꪣ | kom | mòn | Động từ | * ꪬꪷ ꪀꪲꪙ ꪔꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪮꪣ: nước ăn chân voi chẳng mòn |
| #1393 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | khẽ, se sẽ, khe khẽ | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ: đi khẽ |
| #1394 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | từ từ, thong thả | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪼꪜ: đi từ từ; đi thong thả |
| #1395 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | khoan, thư thả | Tính từ | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc ấy khoan đã |
| #1396 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | hãy | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ: hãy chờ xem |
| #880 | ꪁ꪿ꪱ | ka | — | Danh từ | : |
| #881 | ꪁ꪿ꪱ | giá | I | ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ | |
| #882 | ꪁ꪿ꪱ | trị giá | I | ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm | |
| #883 | ꪁ꪿ꪱ | ngần, khoảng chừng | I | ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi | |
| #884 | ꪁ꪿ꪱ | ka | giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ |
| #885 | ꪁ꪿ꪱ | ka | trị giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm |
| #886 | ꪁ꪿ꪱ | ka | ngần, khoảng chừng | Danh từ | ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi |
| #887 | ꪁ꪿ꪱ | ka | bằng, ngang bằng | Danh từ | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải |
| #888 | ꪁ꪿ꪱ | ka | khớp, ăn khớp | Danh từ | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: lời nói không ăn khớp với nhau |
| #890 | ꪁ꪿ꪱ | ka | so, ướm | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪎ꫁ ꪣꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: đem áo so nhau thử |