Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4101 | ꪋ꪿ꪽ ꪋꪱꪥ | chăn chãi | — | Chưa xác định | — |
| #4102 | ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ | chăn tà | đẹp mắt | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ: vườn hoa trông đẹp mắt |
| #4112 | ꪋꪰ꪿ꪉ | chăng | cánh kiến | Chưa xác định | — |
| #4134 | ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ | chđét chè đè | èo ẽo | Chưa xác định | ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: èo ẽo suốt ngày |
| #4202 | ꪋꪲ | chĩ | dùi | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪋꪲ: cái dùi |
| #4203 | ꪋꪲ | chĩ | dùi, xỏmắng | Chưa xác định | ꪋꪲ ꪭꪴ: dùi lỗ |
| #4204 | ꪋꪲ ꪹꪋꪱ | chĩ chãu | xỏ mũi | Chưa xác định | ꪋꪲ ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: sỏ mũi trâu |
| #4205 | ꪋꪲ ꪼꪡ | chĩ fãy | — | Chưa xác định | — |
| #4206 | ꪋꪲ ꪵꪩ꫁ꪉ | chĩ lẹng | dùi nguội | Chưa xác định | — |
| #4265 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm, nếm thử | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: nếm thức ăn |
| #4266 | ꪋꪲꪣ | chĩm | nếm mùi | Chưa xác định | ꪋꪲꪣ ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ: nếm mùi cay đắng |
| #4275 | ꪋꪲꪉ | chĩng | tranh | Chưa xác định | ꪋꪲꪉ ꪀꪽ ꪏꪳ꫁: tranh nhau mua |
| #4276 | ꪋꪲꪉ ꪥꪱꪒ | chĩng dạt | — | Chưa xác định | — |
| #4277 | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ | chĩng nhạt | cứuvh | Chưa xác định | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪣꪉ: cứu lấy bản mường |
| #4284 | ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ | chĩu chĩu | vèo vèo | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ: đạn qua đầu vèo vèo |
| #4495 | ꪋꪴ | chũ | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #4496 | ꪋꪴ | chũ | lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪮꪉ ꪋꪴ: đi thồ hai lượt |
| #4497 | ꪋꪴ | chũ | chằngđan lát | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪪꪱꪥ ꪋꪴ ꪚꪴꪉ: dùng mây chằng cái dậu |
| #4498 | ꪋꪴ | chũ | — | Chưa xác định | — |
| #4502 | ꪋꪺ | chũa | làm thịtsúc vật | Chưa xác định | ꪋꪺ ꪼꪀ꪿: làm thịt gà |