Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 47
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11137ꪹꪥꪸꪒ ꪊ꫁ꪱꪉdệt chảng—Chưa xác định—
#11171ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙdệt sịn—Chưa xác định—
#11175ꪤꪸ꫁ꪣdiểm—Chưa xác định—
#11182ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒdiễn lột—Chưa xác định—
#11188ꪤꪸꪒ ꪵꪮꪫdiết èo—Chưa xác định—
#11189ꪤꪸꪒ ꪒꪮꪥdiết đòi—Chưa xác định—
#11193ꪤꪸꪒ ꪤꪮꪉdiết dòng—Chưa xác định—
#11217ꪤ꫁ꪮꪥ ꪤ꫁ꪮꪥdỏi dỏi—Chưa xác định—
#11228ꪤꪮꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉdók knong—Chưa xác định—
#11238ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉdõm bớng—Chưa xác định—
#11256ꪤꪮꪉdòng—Chưa xác định—
#11257ꪤꪮꪉ ꪤꪮꪉdòng dòng—vhChưa xác định—
#11277ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀdốc dốc—Chưa xác định—
#4538ꪋꪴ꫁ꪙchụn—Chưa xác định—
#4553ꪋ꫁ꪺꪉchuộng—Chưa xác định—
#4554ꪊꪺꪚchuốp—Chưa xác định—
#4571ꪊꪳ꪿ ꪊꪴꪉchứ chùng—vhChưa xác định—
#4579ꪋꪳ꫁chự—Chưa xác định—
#4590ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪸꪙchựa dền—Chưa xác định—
#4594ꪹꪋ꫁ ꪎꪱꪥchựa sài—Chưa xác định—