Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 469
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4146ꪵꪊ꪿ꪙchénchénChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước
#4150ꪵꪊ꪿ꪫchéonước chấm, đồ chấmChưa xác định—
#4151ꪵꪊ꪿ꪫchéopha, chếChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪫ ꪣꪳ꫁ꪀ: pha mực
#4136ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁chẻ chẻxoen xoétChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁: nói xoen xoét
#3961ꪵꪊ꫁ꪉchẻngrõChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ
#3962ꪵꪊ꫁ꪉchẻngtườngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪊ꫁ꪉ: công việc này chưa tường
#3963ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀchẻng chékrõ ràng, tỏ tườngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường
#4147ꪵꪊ꫁ꪙchẻn—mlChưa xác định—
#4137ꪵꪋchẽchè, tràChưa xác định—
#4140ꪵꪋ ꪨꪱꪚchẽ lápchè bánhChưa xác định—
#4139ꪵꪋ ꪬꪮꪣchẽ hòmchè hươngChưa xác định—
#4138ꪵꪋ ꪻꪚchẽ bàưchè mạnChưa xác định—
#4148ꪵꪋꪙchẽn—Chưa xác định—
#4162ꪵꪋꪚchẹpngonChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪵꪋꪚ ꪀꪲꪙ ꪪꪱꪙ: ăn ngon ngủ yên
#4163ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙchẹp vànngon ngọtChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ: món ăn ngon ngọt
#4164ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉchẹp sườngngon lànhChưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ: bữa ăn ngon lành
#4143ꪵꪋꪣchẽmxăm xắpChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát
#4144ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣchẽm bướm bướmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn
#4141ꪵꪋ꪿chengâm, dầmChưa xác định
ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước
#4149ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙchẹn chẹntítChưa xác định
ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít