Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4146 | ꪵꪊ꪿ꪙ | chén | chén | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước |
| #4150 | ꪵꪊ꪿ꪫ | chéo | nước chấm, đồ chấm | Chưa xác định | — |
| #4151 | ꪵꪊ꪿ꪫ | chéo | pha, chế | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪫ ꪣꪳ꫁ꪀ: pha mực |
| #4136 | ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁ | chẻ chẻ | xoen xoét | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁: nói xoen xoét |
| #3961 | ꪵꪊ꫁ꪉ | chẻng | rõ | Chưa xác định | ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ |
| #3962 | ꪵꪊ꫁ꪉ | chẻng | tường | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪊ꫁ꪉ: công việc này chưa tường |
| #3963 | ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ | chẻng chék | rõ ràng, tỏ tường | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường |
| #4147 | ꪵꪊ꫁ꪙ | chẻn | —ml | Chưa xác định | — |
| #4137 | ꪵꪋ | chẽ | chè, trà | Chưa xác định | — |
| #4140 | ꪵꪋ ꪨꪱꪚ | chẽ láp | chè bánh | Chưa xác định | — |
| #4139 | ꪵꪋ ꪬꪮꪣ | chẽ hòm | chè hương | Chưa xác định | — |
| #4138 | ꪵꪋ ꪻꪚ | chẽ bàư | chè mạn | Chưa xác định | — |
| #4148 | ꪵꪋꪙ | chẽn | — | Chưa xác định | — |
| #4162 | ꪵꪋꪚ | chẹp | ngon | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪵꪋꪚ ꪀꪲꪙ ꪪꪱꪙ: ăn ngon ngủ yên |
| #4163 | ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ | chẹp vàn | ngon ngọt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ: món ăn ngon ngọt |
| #4164 | ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ | chẹp sường | ngon lành | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ: bữa ăn ngon lành |
| #4143 | ꪵꪋꪣ | chẽm | xăm xắp | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát |
| #4144 | ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ | chẽm bướm bướm | đầy tràn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn |
| #4141 | ꪵꪋ꪿ | che | ngâm, dầm | Chưa xác định | ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước |
| #4149 | ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | chẹn chẹn | tít | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít |