Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2775 | ꪄ꪿ꪺꪉ | khuống | sânsân tập hợp trai gái để dệt vải và trao duyên | Danh từ | — |
| #9805 | ꪠꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | fiềng sè bìn | sân bay | Chưa xác định | — |
| #9802 | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ | fiềng bóng | sân bóng, bãi bóng | Chưa xác định | — |
| #9935 | ꪹꪠꪷꪙ ꪹꪋꪱ | fờn chãu | sân chầuvh | Chưa xác định | — |
| #1007 | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ | kàng khuống | sân, sân chơi | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân |
| #716 | ꪶꪚ꫁ꪉ | bổng | sâu | Danh từ | ꪜꪰꪒ ꪶꪚ꫁ꪉ: bắt sâu |
| #10275 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | sâurăng | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu |
| #12037 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | lợc | sâu | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: hố sâu |
| #727 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ | bổng fải | sâu bông | Danh từ | : |
| #725 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪣꪉ | bổng mẽng | sâu bọ, côn trùng | Danh từ | : |
| #719 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ | bổng kuổi | sâu chuối | Danh từ | : |
| #13386 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | sâu chân | Chưa xác định | — |
| #6484 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪵꪄꪣ | đuổng khèm | sâu chít | Chưa xác định | — |
| #720 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪳ | bổng kừ | sâu cuốn chiếu | Danh từ | : |
| #721 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪳ | bổng kừ | sâu cuốn chiếu | Danh từ | : |
| #718 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪁꪴꪀ | bổng kụk | sâu có bờm | Danh từ | : |
| #722 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ | bổng khảu | sâu keo | Danh từ | : |
| #724 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ | bổng mà nọi | sâu mèo | Danh từ | : |
| #6483 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪘꪷ꪿ | đuổng nó | sâu măng | Chưa xác định | — |
| #10442 | ꪵꪣ꫁ | mẹ | sâu măngnhỏ | Chưa xác định | — |