Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 468
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3694ꪵꪉ꫁ꪙngẹnphưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng
#3695ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ngẹn pẻ—Chưa xác định—
#3696ꪵꪉ꫁ꪫngẹoníuChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo
#3697ꪵꪉ꫁ꪫngẹovịnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây
#4135ꪵꪊchègócChưa xác định
ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn
#4142ꪵꪊꪀchéktáchChưa xác định
ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần
#4134ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒchđét chè đèèo ẽoChưa xác định
ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: èo ẽo suốt ngày
#4145ꪵꪊꪙchènránChưa xác định
ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá
#4153ꪵꪊꪚchépkhítChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪵꪊꪚ: chân bàn đóng khít
#4154ꪵꪊꪚchépchépChưa xác định
ꪵꪊꪚ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: chép bài hát
#4155ꪵꪊꪚchépổnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪵꪊꪚ: công việc vẫn chưa ổn
#4161ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙchép nõnyên ổnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙ: bản làng yên ổn
#4159ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚchép mặpkhít khịtChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪹꪥꪉ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: đóng giường khít khịt
#4160ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚchép mặpổn thỏaChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: công việc ổn thỏa
#4158ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒchép lịtkhin khít, khít kháyChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒ: đóng ván khin khít
#4157ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙchép lịntặc lưỡi, tắc lưỡiChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪵꪊꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: bực mình tặc lưỡi
#4156ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚchép chéptóp tépChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪊꪚ ꪵꪊꪚ: nhai tóp tép
#4182ꪵꪊꪚ ꪵꪎꪚchép sépđau đớn, đau xótChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪎꪚ: vết thương đau đớn
#3959ꪵꪊ꪿ꪉ ꪵꪊchéng chè—Chưa xác định—
#3960ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚchéng sốpmépChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: sùi bọt mép