Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8847 | ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ | pền đì | sung sướngsinh hoạt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ ꪹꪔꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: sung sướng từ nhỏ |
| #8833 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | cõng | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con |
| #8834 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | đeo | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi |
| #8862 | ꪹꪝꪸꪉ | pễng | chính vụhoa quả | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪝꪸꪉ: hoa đang chính vụ |
| #8866 | ꪹꪝꪸꪫ ꪹꪝꪸꪫ | pễu pễu | —tiếng hoẵng kêu | Chưa xác định | — |
| #8835 | ꪹꪝꪸ꫁ꪀ | pệc | phịch | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phịch xuống đất |
| #8836 | ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ | pệc pệc | bịch bịch | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪙꪽ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ: vỗ vào chăn kêu bịch bịch |
| #8895 | ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁ | pỉ pỉ | sì sì, trùi trũi | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁: đen sì sì; đen trùi trũi |
| #8924 | ꪜꪸ꫁ | pỉa | — | Chưa xác định | — |
| #8925 | ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ | pỉa lẹt | lạch đạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ ꪵꪩꪒ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch đạch như vịt |
| #8998 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | bặt, thít | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪬ꫁ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: đang khóc nín bặt |
| #8999 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | lộn | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lộn cổ áo |
| #9000 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | đảo, đảo lại | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪭꪴꪒ ꪄꪾꪚ: đảo câu hát |
| #9001 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | quanh | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪱꪀ ꪵꪜ꫁: nói quanh nói co |
| #9002 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | quẹo | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪵꪄꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: bị đánh quẹo tay |
| #9003 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | ngược | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ: nói ngược |
| #9004 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | xọ | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪼꪜ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪫꪸꪀ ꪙꪰꪫ: chuyện này xọ sang chuyện kia |
| #9005 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | xuýt | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ: lỗi ít xuýt ra nhiều |
| #9006 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | lộn tùng phèo, lộn phèo | Chưa xác định | — |
| #9007 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | nhào | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: nhào xuống ao |