Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3217 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪨ꪿ꪱꪉ | iểng láng | sáo ngà | Chưa xác định | — |
| #3216 | ꪮꪸ꫁ꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ | iểng kéo | sáo sậu | Chưa xác định | — |
| #8886 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ | pí lão | sáo trúc dài | Chưa xác định | — |
| #8890 | ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚ | pí pặp | sáo trúc nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8892 | ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫ | pí pẽo | sáo ống rạ | Chưa xác định | — |
| #3854 | ꪉꪺꪒ | nguột | sáp | Chưa xác định | ꪉꪺꪚ ꪕꪱ ꪵꪔꪀ: sáp bôi nẻ |
| #9954 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | sáp ong | Chưa xác định | — |
| #4486 | ꪹꪊꪷꪚ | chớp | sát | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪹꪊꪷꪚ ꪹꪭꪙ: nhà sát nhà |
| #2774 | ꪄꪺꪉ ꪠꪺ | khuồng fùa | sát chồng | .cxđ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪺꪉ ꪠꪺ: tướng sát chồng |
| #4075 | ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ | chằm chỉ | sát nách | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ ꪀꪽ: ngồi sát nách nhau |
| #1974 | ꪵꪁꪣ ꪊꪾ | kẽm chằm | sát nách, sát sườn | Tính từ | ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách |
| #4523 | ꪊꪴꪀ | chúk | sát sạt | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪴꪀ ꪀꪽ: ngồi san sát nhau |
| #5853 | ꪹꪑꪱ꫁ | nhạu | sát sạt | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪑꪱ꫁ ꪔꪲꪙ ꪠꪱ: giải chiếu sát sạt chân tường |
| #7482 | ꪕꪴꪙ | tũn | sát tận | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪕꪴꪙ ꪠꪱ: bàn sát tường |
| #7665 | ꪖꪰꪒ | thắt | sát, là | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪖꪰꪒ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: bay sát ngọn cây |
| #7689 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | sát, sít | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: ngồi sát vào nhau |
| #13237 | ꪶꪬ꪿ꪀ | hốc | sáu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪁꪾ꪿: ngày mồng sáu |
| #13238 | ꪶꪬ꪿ꪀ ꪎꪲꪚ | hốc síp | sáu mươi | Chưa xác định | — |
| #8299 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪽ | nộc chẵn | sâm cầm | Chưa xác định | — |
| #9798 | ꪠꪸꪉ | fiềng | sân | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: sân bóng |