Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2352 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | rátăn cay | Tính từ | ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi |
| #2364 | ꪵꪄ꪿ꪫ | khéo | đoạn | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường |
| #2122 | ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | khẻng va lạ | vờ vĩnh, vờ vịt | Động từ | ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh |
| #2338 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cháy | đg. t. | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da |
| #2339 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cạnh già | đg. t. | ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già |
| #2340 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | cháy | đg. t. | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy |
| #2341 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | rát | đg. t. | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ |
| #2343 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ | khẻm slằng | cháy lưng | Động từ | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng |
| #2342 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ | khẻm đét | cháy nắng | Động từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng |
| #2365 | ꪵꪄ꫁ꪫ | khẻo | răng | Danh từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi |
| #2366 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | khẻo bí | — | d. t. | — |
| #2369 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉ | khẻo ngẽ | răng cửa | Danh từ | — |
| #2368 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉ | khẻo nèng | răng nanh | Danh từ | — |
| #2367 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀ | khẻo kốc | răng bàn cốc | Danh từ | — |
| #2837 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | khèo ưởng | vàng khè | Tính từ | ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè) |
| #2374 | ꪵꪅꪒ | khẹt | mới tinhtờ | Tính từ | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪅꪒ: tiền mới tinh |
| #2375 | ꪵꪅꪒ | khẹt | xìtiền | Động từ | ꪵꪅꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ: xì cho mấy chục |
| #2353 | ꪵꪅꪙ | khẽn | — | p. | — |
| #2476 | ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ | khlẹt khlẹt | xạch xạch | Tính từ | ꪄꪲꪒ ꪀꪾꪚ ꪼꪡ ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ: bật lửa đánh xạch xạch |
| #13615 | ꪵꪅꪫꪙ | khoẽn | — | Chưa xác định | — |