Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 466
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8581ꪵꪜ꫁ꪉpẻngkhối uChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪜ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: nổi khối u ở cánh tay
#8582ꪵꪜ꫁ꪉpẻng—Chưa xác định—
#8784ꪵꪝpẽbè, mảng Chưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪵꪝ: xuôi bè; xuôi mảng
#8785ꪵꪝpẽthe Chưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪝ: áo the
#8786ꪵꪝ ꪅꪮꪀpẽ khọk—bè tượng trưng trong cúng báiChưa xác định—
#8814ꪵꪝꪙpẽnyếuvật mỏngChưa xác định
ꪄꪺ ꪵꪝꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁: cầu yếu ngựa thồ đi không được
#8815ꪵꪝꪙpẽnmềm mại, óng ả Chưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪵꪝꪉ: dáng người mềm mại
#8816ꪵꪝꪙ ꪘꪸꪀ ꪘꪸꪀpẽn niếk niếk—Chưa xác định—
#8817ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkmềm mạivật thểChưa xác định
ꪁꪽ ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cần câu mềm mại
#8818ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkdập dềnh Chưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh
#8583ꪵꪝꪉpẽngđắtChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#8584ꪵꪝꪉpẽngquý, mếnChưa xác định
ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ: quý con; mến con
#8585ꪵꪝꪉ ꪎꪱꪥpẽng sài—vhChưa xác định—
#8858ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbuông, xõaChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪶꪠꪣ: buông tóc, xõa tóc
#8859ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếnggiởChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪡꪴꪀ: giở chiếc
#8860ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbật tungChưa xác định
ꪏꪴ ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: dù bật tung ra
#8861ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄpếng khàymở mangChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược
#8863ꪹꪜꪸꪒpếtvịtChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#8864ꪹꪜꪸꪒ ꪬ꪿ꪱꪙpết hánngỗngconChưa xác định—
#8865ꪹꪜꪸꪒ ꪙꪾ꫁pết nặmvịt trờiChưa xác định—