Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 465
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2373ꪵꪄꪚkhépđápĐộng từ
ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm
#2337ꪵꪄꪣkhèmchítcâyDanh từ—
#2354ꪵꪄꪫkhèoxanhTính từ
ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh
#2355ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿khèo kắmxanh thẫmTính từ—
#2363ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫkhèo sĩuxanh rìTính từ—
#2361ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉkhèo nhõng nhõngxanh biếcTính từ—
#2362ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉkhèo tòngxanh lá câyTính từ—
#2358ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịuxanh hồ thủyTính từ—
#2359ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịutrong xanhTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh
#2357ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣkhèo hemmàu cứt ngựaTính từ—
#2356ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉkhèo dỗng dỗngxanh nước biểnTính từ—
#2360ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉkhèo lườngxanh lông kétTính từ—
#2534ꪵꪄꪫꪙkhoèntreoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo
#2535ꪵꪄꪫꪙkhoènđeoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: đeo xà tích
#2536ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙkhoèn kổn—Động từ—
#2329ꪵꪄ꪿ꪀkhéckháchDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#2350ꪵꪄ꪿ꪙkhénvỏ gaicâyDanh từ—