Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 465
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8806ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀpẹk kuộctrọi trơn, hết trơn Chưa xác định
ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: cây cỏ trọi trơn
#8807ꪵꪝꪀ ꪻꪎpẹk sàưsạch sẽ Chưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: ăn ở sạch sẽ
#8819ꪵꪝ꫁ꪙpẹnxẻngChưa xác định—
#8822ꪵꪝ꫁ꪫpẹohơi nghẹoChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪝ꫁ꪫ: hơi nghẹo cổ
#8823ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪭ꪿ꪫpẹo heo—áo treo trên cây mồChưa xác định—
#8824ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫpẹo pnẽolòng thòngvật nhỏChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: dây lòng thòng ở cửa sổ
#8830ꪵꪝꪒpẹt—Chưa xác định—
#8831ꪵꪝꪒpẹtso, ví, bìChưa xác định
ꪶꪣꪒ ꪵꪝꪒ ꪻꪎ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: kiến so với voi
#8832ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉpẹt sẽngso sánhChưa xác định
ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: so sánh hai người với nhau
#8779ꪵꪜ꫁pẻtráichân tayChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ ꪔꪲꪙ: ngồi trái chân
#8780ꪵꪜ꫁pẻbẻ, vặncơ thểChưa xác định
ꪵꪜ꫁ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: bẻ cánh tay nó về sau
#8781ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙpẻ lẹ khèntay cắp đít Chưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng tay cắp đít
#8782ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙpẻ lẹ khèntrận cánh khỉ Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: trói trật cánh khỉ
#8783ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪎꪮꪀpẻ lẹ sókgiật cánh khuỷuChưa xác định—
#8809ꪵꪜ꫁ꪙpẻnván Chưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: xẻ ván
#8810ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbức bàn Chưa xác định
ꪔꪴ ꪵꪜ꫁ꪙ: cửa bức bàn
#8811ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbẹt Chưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ꪙ: đít bẹt
#8812ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉpẻn kưởngbả vaixươngChưa xác định—
#8813ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿pẻn láybả vaiChưa xác định—
#8580ꪵꪜ꫁ꪉpẻngmenChưa xác định
ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁: men rượu